NGUYEN KIM ELECTRIC CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM ĐIệN ĐằNG ĐạT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$27.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702895847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ238KJ |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Số 086, Tổ 9, Ấp Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM ĐIỆN ĐẰNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 086, Tổ 9, Ấp Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0945441515 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $10.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、硝酸类 |
| HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $8.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $5.0K | 重型无纺布、木颗粒 |
| HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 气体过滤机械 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-12-15 | 液体过滤机械 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-12-15 | 泵及压缩机零件 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $249 |
| 2023-12-13 | 非轻质石油 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-13 | 泵及压缩机零件 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $249 |
| 2023-12-13 | 液体过滤机械 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-12-13 | 气体过滤机械 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-12-13 | 非轻质石油 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-12 | 泵及压缩机零件 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-12-12 | 液体过滤机械 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $83 |