Mekong FV Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEKONG FV
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$599.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801712804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN293B261 |
| 成立日期 | 2021-11-19 |
| 联系地址 | Số 170/111A, Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEKONG FV |
| 企业英文名称 | MEKONG FV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 170/111A, Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84988247139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $438.0K |
| 法国 | 7 | $161.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rousselot Angoulême SAS | 越南 | 20 | $438.0K | 不可食水生动物产品 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 7 | $161.9K | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 法国 | $24.3K |
| 2025-09-20 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 法国 | $24.3K |
| 2025-09-06 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 法国 | $23.8K |
| 2025-08-01 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 法国 | $23.8K |
| 2025-06-14 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 法国 | $23.3K |
| 2025-05-28 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $23.3K |
| 2025-05-20 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $23.3K |
| 2025-04-14 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $21.3K |
| 2025-04-05 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $21.3K |
| 2025-03-19 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $21.3K |