SCROLL VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCROLL VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315555439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NF2SUW |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | Phòng 1517 Elite Business Center Tầng 15, Tòa nhà SSG, Số 561A Đường Điện Biên Phủ , Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCROLL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCROLL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862919955 |
| 传真 | +842862826655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.837亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $607 |
| 日本 | 2 | $254 |
| 越南 | 1 | $160 |
| 韩国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 日本 | 4 | $861 | 非棉针织背心、其他服装配件 |
| HANSAE CO LTD | 韩国 | 2 | $200 | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 男式化纤大衣 | HANSAE CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-07-19 | 化纤女式大衣 | HANSAE CO.,LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-06-08 | 非棉浴袍 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 日本 | $14 |
| 2023-06-08 | 非棉针织背心 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 日本 | $18 |
| 2023-06-08 | 非棉针织背心 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 日本 | $32 |
| 2023-06-08 | 其他纺织盥洗制品 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 日本 | $7 |
| 2023-06-08 | 非棉针织背心 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 日本 | $25 |
| 2023-05-04 | 非棉针织背心 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 中国 | $44 |
| 2023-05-04 | 其他纺织长裤 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 中国 | $66 |
| 2023-05-04 | 其他纺织连衣裙 | SCROLL CORP ORATION TOKYO OFFICE | 中国 | $66 |