Interflour Danang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他小麦及混合麦

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Interflour Đà Nẵng

102
进口笔数
0
出口笔数
$9.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $976.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $655.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $332.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $304.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $461.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $449.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $719.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $349.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $444.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $713.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $976.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $655.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $332.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $304.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $461.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $449.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $719.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $349.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $444.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $713.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401380084
企查查编码QVN7XXFRGA
成立日期2010-09-21
联系地址51 Yết Kiêu, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTERFLOUR ĐÀ NẴNG
企业英文名称INTERFLOUR DANANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842363922015
传真+842363921105
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
481950纸制包装容器
843790谷物加工机零件
110900小麦面筋
843780谷物加工机械
330210食品香料
401693非泡沫橡胶密封件
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚53$8.35M
中国15$454.5K
美国5$249.0K
越南14$135.6K
德国1$19.4K
意大利4$15.8K
列支敦士登1$13.9K
印度尼西亚2$11.8K
土耳其2$10.8K
瑞士1$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interflour Group Pte. Ltd.新加坡58$8.89M其他小麦及混合麦、其他大麦
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡2$114.8K精炼棕榈油、粗棕榈油
Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国6$104.8K谷物加工机零件、谷物加工机械
Pinnlee Europe B.V.荷兰2$90.6K氨基酸及酯类、猫狗饲料
Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南7$67.8K纸制包装容器、其他纸制品
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$67.8K纸制包装容器、其他纸制品
Swisca AG瑞士2$20.8K称重秤、衡器零件
Alapala Global Sp. & S. Makina, Gida San. ve Tic. A.S.土耳其2$19.9K谷物加工机零件、其他橡胶带
Societa per l'Industria Meccanica意大利2$14.4K其他硬塑料管、塑料管
GGI INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国香港2$12.7K谷物加工机零件、钢制锁紧垫圈

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19小麦面筋Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国$66.9K
2026-06-11纸制包装容器Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$9.8K
2026-06-08纸制包装容器Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$9.8K
2026-05-27钢铁螺钉螺栓Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$20
2026-05-27谷物加工机零件Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$200
2026-05-27工业用纺织品Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$100
2026-05-27钢铁螺钉螺栓Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$80
2026-05-27谷物加工机零件Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$1.0K
2026-05-27谷物加工机零件Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$10
2026-03-04其他小麦及混合麦Interflour Group Pte. Ltd.澳大利亚$143.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Interflour Danang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →