Interflour Danang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Interflour Đà Nẵng
- 邮箱179
- LinkedIn1
- Facebook1
92
进口笔数
0
出口笔数
$9.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401380084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XXFRGA |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | 51 Yết Kiêu, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERFLOUR ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363922015 |
| 传真 | +842363921105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 330210 | 食品香料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 53 | $8.35M |
| 中国 | 13 | $386.2K |
| 美国 | 5 | $249.0K |
| 越南 | 6 | $58.0K |
| 德国 | 1 | $19.4K |
| 意大利 | 4 | $15.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $13.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.8K |
| 土耳其 | 2 | $10.8K |
| 瑞士 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interflour Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $8.89M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $114.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.4K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Pinnlee Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $90.6K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $58.0K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Swisca AG | 瑞士 | 2 | $20.8K | 谷物加工机零件、称重秤 |
| Alapala Global SP&S Makina Gida Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $19.9K | 谷物加工机零件、其他橡胶带 |
| Societa per l'Industria Meccanica | 意大利 | 2 | $14.4K | 其他硬塑料管、塑料管 |
| GGI INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $12.7K | 谷物加工机零件、钢制锁紧垫圈 |
| Ocrim S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.4K | 谷物加工机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 澳大利亚 | $143.7K |
| 2026-02-25 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 澳大利亚 | $141.0K |
| 2026-02-06 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 澳大利亚 | $142.4K |
| 2026-02-05 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VIET NAM) | 越南 | $67 |
| 2026-02-05 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VIET NAM) | 越南 | $9.6K |
| 2026-01-09 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 美国 | $39.7K |
| 2025-12-26 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 美国 | $62.5K |
| 2025-12-26 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 美国 | $146.8K |
| 2025-12-25 | 涂层钢丝制品 | ZHENGZHOU GOLDENGRAIN EQUIPMENT ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $525 |
| 2025-12-25 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 澳大利亚 | $144.1K |