Ohari Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN OHARI
119
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801358848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KNDD35 |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Số 258 đường Nguyễn Lương Bằng , Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN OHARI |
| 企业英文名称 | OHARI GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84982304888 |
| 邮箱 | hoangharry0993@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126.6689亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $3.24M |
| 日本 | 4 | $231.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.41M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $317.7K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Kosei Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $191.6K | 治疗按摩器具、水净化机械 |
| Ningde EaseTo Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $163.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Irest Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Miyakiwa Iryoki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $83.6K | 治疗按摩器具 |
| Fuan Potent Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.3K | 治疗按摩器具、其他电气开关 |
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 治疗按摩器具 | Ningde EaseTo Health Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Ningde EaseTo Health Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-11 | 治疗按摩器具 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-06-11 | 治疗按摩器具 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-04 | 治疗按摩器具 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2026-06-04 | 电力控制板 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-04 | 其他电气设备 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-04 | 电力控制板 | Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $7 |