Saigon G.A.P Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON G.A.P
16
进口笔数
0
出口笔数
$439.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313939662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8RBF3B |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON G.A.P |
| 企业英文名称 | SAIGON G.A.P COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84988037482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 9 | $250.9K |
| 印度 | 7 | $188.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nibblen Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $188.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $162.6K | 其他硝酸盐、其他化学制剂 |
| Przedsiębiorstwo Produkcyjno | 波兰 | 2 | $88.3K | 其他化学制剂、其他氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 磷钾肥料 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2025-05-09 | 磷钾肥料 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-05-09 | 磷钾肥料 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $15.2K |
| 2025-04-03 | 其他钾肥 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-04-03 | 其他钾肥 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2025-04-03 | 其他钾肥 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $15.0K |
| 2025-03-10 | 其他肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO CONSULTINGOWE ADOB SPOLKA ZO O | 波兰 | $11.2K |
| 2025-03-10 | 其他肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO CONSULTINGOWE ADOB SPOLKA ZO O | 波兰 | $4.8K |
| 2025-03-10 | 硫酸镁 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO CONSULTINGOWE ADOB SPOLKA ZO O | 波兰 | $3.3K |
| 2025-03-10 | 其他肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO CONSULTINGOWE ADOB SPOLKA Z O O | 波兰 | $4.6K |