Nguyen Bach Thao Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYêN BáCH THảO
19
进口笔数
3
出口笔数
$811.1K
进口金额
$68.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-11
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318106872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29WKJ84 |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Số 56 Đường số 10, KDC Hồng Long, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN BÁCH THẢO |
| 企业英文名称 | NGUYEN BACH THAO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0377470143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080510 | 橙子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $428.2K |
| 印度 | 7 | $382.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d85088684a4595309640a6c451594fbf | 4 | $143.8K | ||
| NAS Fisheries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $140.0K | 冷冻虾、冻鲣鱼 |
| 00d3e0ca1ba4d7b3b7162dd7bdbb02fe | 3 | $135.7K | ||
| Krishna Frozen Foods | 印度 | 1 | $109.9K | 其他冷冻鱼、冻鲽鱼 |
| PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | 2 | $79.8K | 鲜洋葱青葱 |
| 1038ebfb1981f4b254a4fbd113e54a65 | 2 | $61.4K | ||
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $53.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| VGT Global Trading Co. | 印度 | 2 | $53.2K | 干辣椒、干鹰嘴豆 |
| 3b3f215e4917b0211b86612e86c7e987 | 1 | $33.8K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AK FOODS | 1 | $33.9K | 其他果仁制品、冻鲶鱼片 | |
| AK FOODS | 越南 | 1 | $30.8K | 冻鲶鱼片、其他果仁制品 |
| Rishika Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 其他玻璃制品、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 鲜洋葱青葱 | PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | $23.9K |
| 2026-04-09 | 鲜洋葱青葱 | PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | $23.9K |
| 2026-04-09 | 鲜洋葱青葱 | PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | $15.9K |
| 2026-04-09 | 鲜洋葱青葱 | PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | $15.9K |
| 2025-12-19 | 干辣椒 | VGT GLOBAL TRADING CO | 印度 | $28.0K |
| 2025-11-03 | 干辣椒 | VGT GLOBAL TRADING CO | 印度 | $25.2K |
| 2025-08-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA | 印度尼西亚 | $33.8K |
| 2025-02-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK | 印度尼西亚 | $37.5K |
| 2025-02-04 | 其他冷冻鱼 | PT DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2025-01-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $37.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | AK FOODS | — | $11.3K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | AK FOODS | — | $12.2K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | AK FOODS | — | $10.4K |
| 2025-11-20 | 冻鲶鱼片 | AK FOODS | 越南 | $7.3K |
| 2025-11-20 | 冻鲶鱼片 | AK FOODS | 越南 | $15.0K |
| 2025-11-20 | 冻鲶鱼片 | AK FOODS | 越南 | $8.6K |
| 2024-07-29 | 胡萝卜和萝卜 | RISHIKA PTE LTD | 越南 | $525 |
| 2024-07-29 | 鲜茄子 | RISHIKA PTE LTD | 越南 | $72 |
| 2024-07-29 | 其他鲜果 | RISHIKA PTE LTD | 越南 | $21 |
| 2024-07-29 | 其他芸苔属蔬菜 | RISHIKA PTE LTD | 越南 | $75 |