Nguyen Bach Thao Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYêN BáCH THảO

19
进口笔数
3
出口笔数
$811.1K
进口金额
$68.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-11
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.4K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.8K · 2 笔出口 $33.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.4K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.8K · 2 笔出口 $33.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318106872
企查查编码QVN29WKJ84
成立日期2023-10-17
联系地址Số 56 Đường số 10, KDC Hồng Long, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN BÁCH THẢO
企业英文名称NGUYEN BACH THAO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa Nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0377470143
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
070310鲜洋葱青葱
090421干辣椒
030382冷冻鳐鱼魟鱼

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
070690根茎类蔬菜
070930鲜茄子
070960鲜辣椒/甜椒
080450番石榴芒果山竹
080510橙子
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚12$428.2K
印度7$382.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$34.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d85088684a4595309640a6c451594fbf4$143.8K
NAS Fisheries Pvt. Ltd.印度2$140.0K冷冻虾、冻鲣鱼
00d3e0ca1ba4d7b3b7162dd7bdbb02fe3$135.7K
Krishna Frozen Foods印度1$109.9K其他冷冻鱼、冻鲽鱼
PHOENIX CONTAINER LINE印度2$79.8K鲜洋葱青葱
1038ebfb1981f4b254a4fbd113e54a652$61.4K
PT Dua Putra Utama Makmur Tbk印度尼西亚2$53.5K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
VGT Global Trading Co.印度2$53.2K干辣椒、干鹰嘴豆
3b3f215e4917b0211b86612e86c7e9871$33.8K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AK FOODS1$33.9K其他果仁制品、冻鲶鱼片
AK FOODS越南1$30.8K冻鲶鱼片、其他果仁制品
Rishika Pte. Ltd.新加坡1$3.8K其他玻璃制品、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09鲜洋葱青葱PHOENIX CONTAINER LINE印度$23.9K
2026-04-09鲜洋葱青葱PHOENIX CONTAINER LINE印度$23.9K
2026-04-09鲜洋葱青葱PHOENIX CONTAINER LINE印度$15.9K
2026-04-09鲜洋葱青葱PHOENIX CONTAINER LINE印度$15.9K
2025-12-19干辣椒VGT GLOBAL TRADING CO印度$28.0K
2025-11-03干辣椒VGT GLOBAL TRADING CO印度$25.2K
2025-08-26冻墨鱼鱿鱼PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA印度尼西亚$33.8K
2025-02-06冻墨鱼鱿鱼PT DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK印度尼西亚$37.5K
2025-02-04其他冷冻鱼PT DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK印度尼西亚$16.0K
2025-01-21冻墨鱼鱿鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$37.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11冻鲶鱼片AK FOODS—$11.3K
2026-04-11冻鲶鱼片AK FOODS—$12.2K
2026-04-11冻鲶鱼片AK FOODS—$10.4K
2025-11-20冻鲶鱼片AK FOODS越南$7.3K
2025-11-20冻鲶鱼片AK FOODS越南$15.0K
2025-11-20冻鲶鱼片AK FOODS越南$8.6K
2024-07-29胡萝卜和萝卜RISHIKA PTE LTD越南$525
2024-07-29鲜茄子RISHIKA PTE LTD越南$72
2024-07-29其他鲜果RISHIKA PTE LTD越南$21
2024-07-29其他芸苔属蔬菜RISHIKA PTE LTD越南$75

相关企业 · 同类产品

Nguyen Bach Thao Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →