Kien Thach Trading and Construction Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Kiến Thạch
28
进口笔数
0
出口笔数
$112.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312139649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK9MG34 |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | Số 2, Đường số 1, Khu Dân Cư Phương Nam, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIẾN THẠCH |
| 企业英文名称 | KIEN THACH TRADING CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường số 1, Khu Dân Cư Phương Nam, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842873071979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 252220 | 熟石灰 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 252520 | 云母粉 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $110.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $217 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spiver Colorificio S.R.L. | 意大利 | 7 | $47.0K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| San Marco Group S.p.A. | 意大利 | 6 | $27.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Cap Arreggini S.P.A. | 意大利 | 7 | $21.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、商业广告材料 |
| Waldec Coatings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.7K | 石膏灰泥、水性聚合物涂料 |
| Spiver S.r.l. | 意大利 | 4 | $4.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Pinturas Kilnher S.L. | 西班牙 | 1 | $1.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚酯油漆 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 水性聚合物涂料 | Spiver Colorificio S.R.L. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 水性聚合物涂料 | Spiver Colorificio S.R.L. | 意大利 | $6.3K |
| 2026-03-24 | 油漆颜料 | Spiver Colorificio S.R.L. | 意大利 | $369 |
| 2026-01-26 | 油漆颜料 | Cap Arreggini S.P.A. | 意大利 | $97 |
| 2026-01-26 | 水性聚合物涂料 | Cap Arreggini S.P.A. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 商业广告材料 | SPIVER S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2026-01-05 | 水性聚合物涂料 | SPIVER S.R.L. | 意大利 | $909 |
| 2026-01-05 | 水性聚合物涂料 | SPIVER S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 人造蜡 | SPIVER S.R.L. | 意大利 | $1.0K |
| 2025-12-18 | 其他胶粘剂 | SAN MARCO GROUP S P A | 意大利 | $835 |