VIETNAM AVIATION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phục Vụ Hàng Không Và Thương Mại Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302137353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU2T7JF |
| 成立日期 | 2000-10-23 |
| 联系地址 | L12A-12, Tầng 12A, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤC VỤ HÀNG KHÔNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AVIATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 5, Tầng 5, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838228053 |
| 邮箱 | ttkmy@vaserco.com |
| 传真 | 0838228142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $9.3K |
| 美国 | 2 | $7.5K |
| 泰国 | 1 | $5.7K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $653 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AERONAUTICAL RADIO OF THAILAND LTD | 泰国 | 5 | $20.9K | 1000伏以下插头插座、其他钢铁制品 |
| Kic Division Of Embedded Designs Inc | 美国 | 1 | $5.3K | 其他手工工具、组合测量仪器 |
| BOEING DISTRIBUTION SERVICES INC | 德国 | 1 | $2.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Frank Brown & Son (Luton) Ltd | 英国 | 1 | $653 | 非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 电力控制板 | AERONAUTICAL RADIO OF THAILAND LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | AERONAUTICAL RADIO OF THAILAND LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2025-11-10 | 组合测量仪器 | KIC (DIVISION OF EMBEDDED DESIGNS INC) | 美国 | $2.0K |
| 2025-11-10 | 其他手工工具 | KIC (DIVISION OF EMBEDDED DESIGNS INC) | 美国 | $150 |
| 2025-11-10 | 组合测量仪器 | KIC (DIVISION OF EMBEDDED DESIGNS INC) | 美国 | $688 |
| 2025-11-10 | 其他测量仪器 | KIC (DIVISION OF EMBEDDED DESIGNS INC) | 美国 | $2.4K |
| 2024-10-12 | 1000伏以下插头插座 | AERONAUTICAL RADIO OF THAILAND LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-09 | 通信设备零件 | AERONAUTICAL RADIO OF THAILAND LTD | 加拿大 | $2.1K |
| 2024-05-09 | 通信设备零件 | AERONAUTICAL RADIO OF THAILAND LTD | 加拿大 | $2.7K |
| 2024-05-09 | 通信设备零件 | AERONAUTICAL RADIO OF THAILAND LTD | 加拿大 | $4.5K |