KIEN HOANG IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Kiên Hoàng
6
进口笔数
0
出口笔数
$205.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309907192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM0WKRQ |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 44, đường K, Khu trung tâm hành chính, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI KIÊN HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84837243156 |
| 邮箱 | kienhoangsteel@yahoo.com |
| 官网 | thepkienhoang.com |
| 传真 | 0837243158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $205.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | 5 | $183.3K | 焊接方钢管、80毫米以上U型钢 |
| TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $21.7K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 10mm以上热轧钢板 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-01-26 | 10毫米以上热轧钢板 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-10-25 | 焊接方钢管 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-10-25 | 焊接方钢管 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $16.7K |
| 2023-10-25 | 焊接方钢管 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-07-10 | 10毫米以上热轧钢板 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $57.8K |
| 2023-07-01 | 焊接方钢管 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-07-01 | 10毫米以上热轧钢板 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-07-01 | 焊接方钢管 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-07-01 | 10mm以上热轧钢板 | TIANJIN RELIANCE METAL RESOURCE CO., LTD | 中国 | $9.7K |