D&C Import-Export Trade and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU Đ & C
8
进口笔数
0
出口笔数
$234.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108907160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX69YACX |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 01/01 Phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Đ & C |
| 企业英文名称 | D & C IMPORT – EXPORT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01/01 Phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84987818088 |
| 邮箱 | kinhdoanh.xnkdc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $234.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laiyang Mingye Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.4K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Qi Xia Funing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 鲜苹果、808100 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜梨 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-02-09 | 鲜梨 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 鲜苹果 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-02-05 | 鲜苹果 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-25 | 鲜梨 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-01-25 | 鲜苹果 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-14 | 鲜梨 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $37.0K |
| 2024-02-01 | 鲜梨 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-02-01 | 鲜苹果 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $20.6K |