Bavidu Medical Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Y Tế Bavidu
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$356.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106806914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACRT37M |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 23, phố Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI Y TẾ BAVIDU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84437350666 |
| 传真 | 37350053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $252.2K |
| 越南 | 1 | $95.3K |
| 德国 | 2 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vimex Boss Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $130.2K | 未焙炒咖啡、40厘米以下纸袋 |
| VIMEX-BOSS SP. Z O.O | 波兰 | 1 | $108.0K | 未焙炒咖啡、40厘米以下纸袋 |
| Vimex Boss Ltd. | 波兰 | 1 | $102.8K | 未焙炒咖啡、40厘米以下纸袋 |
| Barbara Vu Thien Co. | 波兰 | 2 | $12.0K | 未焙炒咖啡、40厘米以下纸袋 |
| 96 Co. | 波兰 | 1 | $3.5K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | VIMEX-BOSS SP. Z O.O | 波兰 | $65.0K |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | VIMEX-BOSS SP. Z O.O | 波兰 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 40厘米以下纸袋 | VIMEX-BOSS SP. Z O.O | 波兰 | $330 |
| 2026-04-23 | 40厘米以下纸袋 | VIMEX-BOSS SP. Z O.O | 波兰 | $374 |
| 2025-05-20 | 未焙炒咖啡 | VIMEX BOSS SP Z O O | 波兰 | $7.0K |
| 2025-05-20 | 未焙炒咖啡 | VIMEX BOSS SP Z O O | 波兰 | $28.0K |
| 2025-05-20 | 未焙炒咖啡 | VIMEX BOSS SP Z O O | 波兰 | $38.8K |
| 2025-05-20 | 未焙炒咖啡 | VIMEX BOSS SP Z O O | 波兰 | $28.0K |
| 2025-05-20 | 40厘米以下纸袋 | Vimex Boss Sp. z o.o. | 德国 | $810 |
| 2025-05-20 | 未焙炒咖啡 | VIMEX BOSS SP Z O O | 波兰 | $6.9K |