Phu Thuan Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phú Thuận Thành
6
进口笔数
2
出口笔数
$220.7K
进口金额
$5.4K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2025-12-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303468100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNV9MUV |
| 成立日期 | 2004-09-06 |
| 联系地址 | 27 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | Phu Thuan Thanh Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839716157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $183.2K |
| 中国台湾 | 1 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungdo Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $108.8K | 电动绞车、电动滑轮提升机 |
| SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $61.9K | 电动绞车、750W-75kW交流电机 |
| HONG REN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $37.5K | 土方机械零件 |
| Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.4K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 塑料容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 电动滑轮提升机 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-06-02 | 土方机械零件 | HONG REN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $37.5K |
| 2025-01-16 | 8425机械零件 | Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | $265 |
| 2025-01-16 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2025-01-16 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-01-16 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-01-16 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $145 |
| 2025-01-16 | 钢绞线缆 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2025-01-16 | 8425机械零件 | Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2025-01-16 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $225 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 运输起重机 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 运输起重机 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |