An An Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AN AN

74
进口笔数
2
出口笔数
$85.9K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-06
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $775 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $775 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109891185
企查查编码QVNUH0RCBV
成立日期2022-01-18
联系地址Số nhà 16, ngõ 12, phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN AN
企业英文名称AN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16, ngõ 12, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84975451601
邮箱tathiyen22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
902790切片机零件
902590测量仪器
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$66.4K
韩国12$12.5K
英国2$2.5K
德国2$2.2K
美国1$1.5K
菲律宾1$825

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国36$43.8K气体烟雾分析仪、切片机零件
Shenzhen Yuant Technology Co. Ltd.中国香港6$11.1K气体烟雾分析仪、电力控制板
Senko Co., Ltd.韩国9$11.0K气体烟雾分析仪、切片机零件
Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd.中国9$9.5K气体烟雾分析仪、液体气体测量仪
iButtonLink, LLC美国2$2.3K组合测量仪器、其他塑料制品
Interautomatika UAB立陶宛1$1.6K其他电气开关、液体气体测量仪
K Pro Korea Inc.韩国3$1.5K气体烟雾分析仪
FRONTLINE SAFETY (UK) LIMITED英国1$1.2K气体烟雾分析仪、切片机零件
ACES 3F Pte. Ltd.新加坡1$1.2K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Henan Bosean Electronic Technology Co., Ltd.中国2$740气体烟雾分析仪、切片机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南1$881其他印刷品、木托盘
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南1$632自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18切片机零件Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国$125
2026-06-18气体烟雾分析仪Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国$357
2026-06-01气体烟雾分析仪Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd.中国$956
2026-05-20气体烟雾分析仪Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd.中国$358
2026-05-20气体烟雾分析仪Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd.中国$400
2026-05-17切片机零件Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国$250
2026-05-17气体烟雾分析仪Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国$480
2026-05-17气体烟雾分析仪Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国$130
2026-05-17气体烟雾分析仪Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国$119
2026-05-17气体烟雾分析仪Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd.中国$238

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06气体烟雾分析仪Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$628
2026-06-06切片机零件UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南$326
2026-06-06气体烟雾分析仪UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南$306
2026-06-06切片机零件Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$253

相关企业 · 同类产品

An An Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →