An An Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AN AN
70
进口笔数
0
出口笔数
$82.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109891185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH0RCBV |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 12, phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN AN |
| 企业英文名称 | AN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 12, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84975451601 |
| 邮箱 | tathiyen22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $63.0K |
| 韩国 | 12 | $12.5K |
| 英国 | 2 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 菲律宾 | 1 | $825 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $42.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Shenzhen Yuant Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $11.1K | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
| Senko Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $11.0K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.8K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| iButtonLink, LLC | 美国 | 2 | $2.3K | 组合测量仪器、其他塑料制品 |
| Interautomatika UAB | 立陶宛 | 1 | $1.6K | 其他电气开关、液体气体测量仪 |
| K Pro Korea Inc. | 韩国 | 3 | $1.5K | 气体烟雾分析仪 |
| FRONTLINE SAFETY (UK) LIMITED | 英国 | 1 | $1.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| ACES 3F Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、冷冻蔬菜制品 |
| Henan Bosean Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $740 | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 切片机零件 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 切片机零件 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-31 | 切片机零件 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | HENAN INTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-03-30 | 气体烟雾分析仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $537 |