Spes Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế SPES
14
进口笔数
0
出口笔数
$963.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108761169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX67KCRA |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | Số nhà 52, ngõ 89, đường Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SPES |
| 企业英文名称 | SPES MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52, ngõ 89, đường Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934278686 |
| 邮箱 | thaidamngoctu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $643.6K |
| 日本 | 6 | $320.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A1 Globe Sdn Bhd | 马来西亚 | 8 | $643.6K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Tanaka Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $320.4K | 其他医疗器具、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | Tanaka Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | Tanaka Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $27.0K |
| 2025-10-14 | 其他医疗器具 | TANAKA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $25.5K |
| 2025-10-14 | 其他医疗器具 | TANAKA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $51.2K |
| 2025-10-14 | 其他医疗器具 | TANAKA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-07-08 | 医用橡胶手套 | A1 GLOBE SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-07-08 | 医用橡胶手套 | A1 GLOBE SDN. BHD. | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-07-08 | 医用橡胶手套 | A1 GLOBE SDN. BHD. | 马来西亚 | $26.9K |
| 2025-06-24 | 医用橡胶手套 | A1 Globe Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $98.5K |
| 2025-06-24 | 非医用橡胶手套 | A1 Globe Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $112.6K |