Quoc Anh Service Fabrication Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH DV Chế Tạo Quốc Anh
20
进口笔数
115
出口笔数
$275.5K
进口金额
$9.28M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600780149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX00AG7X |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | J10, KP 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHẾ TẠO QUỐC ANH |
| 企业英文名称 | QUOC ANH SERVICE - FABRICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | J10, tổ 9, KP Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84913106310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $209.9K |
| 泰国 | 1 | $19.3K |
| 卢森堡 | 2 | $18.3K |
| 美国 | 1 | $13.2K |
| 韩国 | 2 | $8.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 2 | $1.2K |
| 西班牙 | 1 | $900 |
| 中国台湾 | 1 | $444 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 纳米比亚 | 13 | $3.92M |
| 澳大利亚 | 90 | $3.51M |
| 阿联酋 | 5 | $757.6K |
| 新加坡 | 2 | $398.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $336.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $174.2K |
| 泰国 | 1 | $132.8K |
| 西班牙 | 1 | $44.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Xinyue Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.7K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| United Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.4K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| Shandong Rayman CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Karl International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.0K | 10mm以上热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Continental Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.8K | 焊接方钢管、H型钢≥80mm |
| O'DRILL MCM INC | 美国 | 1 | $13.2K | 泵零件、阀门零件 |
| Enpronix | 韩国 | 2 | $9.9K | 非不锈钢管件、非螺纹垫圈 |
| Zitron Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Hongtek Filtration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $861 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Reelcraft (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $751 | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zitron Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 80 | $3.42M | 泵及压缩机零件、其他钢铁结构体 |
| Africa Global Logistics Namibia (Pty) Ltd | 纳米比亚 | 9 | $1.99M | 20吨以上柴油货车、非公路自卸车 |
| QASF International, Inc. | 纳米比亚 | 3 | $1.58M | 钢制容器(>300升)、焊接钢管 |
| QASF International, Inc. | 阿联酋 | 5 | $757.6K | 钢制容器(>300升)、焊接钢管 |
| Petroleum Equipment & Supplies FZE | 阿联酋 | 2 | $674.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Hughes Saudi Arabia Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $336.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Australian Tank Manufacturers Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $135.9K | 钢制容器(>300升) |
| Baker Hughes Operations (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $132.8K | 天然沥青、人造石墨 |
| Tamut Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $93.8K | 锅炉辅件、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Hughes Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $79.5K | 塑料容器、辛基酚壬基酚 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非不锈钢对焊管件 | VIRGIN ENGINEERS | 印度 | $655 |
| 2026-02-24 | 电弧焊机 | SHANDONG RAYMAN CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-01-31 | 非不锈钢管件 | Enpronix | 韩国 | $33 |
| 2026-01-31 | 无缝钢管 | Enpronix | 韩国 | $113 |
| 2026-01-31 | 非螺纹垫圈 | Enpronix | 韩国 | $29 |
| 2026-01-31 | 非螺纹垫圈 | Enpronix | 韩国 | $130 |
| 2026-01-31 | 无缝钢管 | Enpronix | 韩国 | $53 |
| 2026-01-31 | 非不锈钢管件 | Enpronix | 韩国 | $917 |
| 2026-01-31 | 螺纹钢制管件 | Enpronix | 韩国 | $25 |
| 2026-01-31 | 非不锈钢管件 | Enpronix | 韩国 | $105 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $18.5K |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $30.3K |
| 2026-04-20 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $30.0K |