S New Rice Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S NEW RICE
139
进口笔数
2
出口笔数
$14.24M
进口金额
$183.1K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-07-18
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101793607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PV28TH |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Lô MA2, KCN Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE |
| 企业英文名称 | S NEW RICE JOINTSTOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô MA2, KCN Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị máy móc phục vụ cho ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, xây dựng; Xuất nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, vật tư thiết bị máy móc trong lĩnh vực điện, điện tử, tin học, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, sứ, thủy tinh, hàng may mặc, hàng bông vải sợi, ô tô, xe máy. Xuất nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật, hàng nông sản, hải sản, dầu thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi (trừ thức ăn thủy sản) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +842723811066 |
| 邮箱 | info@snewrice.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $11.17M |
| 印度 | 37 | $3.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $183.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 38 | $4.07M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.60M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.45M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 14 | $1.47M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.03M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $430.0K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 |
| Nacl Spec-Chem Ltd. | 印度 | 3 | $311.2K | 零售杀虫剂 |
| Mega Innovative Crops Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $265.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Nandolia Organic Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $247.0K | 其他硫酸盐、其他醛衍生物 |
| Rallis India Ltd. | 印度 | 4 | $230.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naing Toe Aung Myanmar Agro Group Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $183.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-22 | 铝制容器≤300升 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 铝制容器≤300升 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | MEGA INNOVATIVE CROPS PRIVATE LTD | 印度 | $62.8K |
| 2026-04-22 | 铝制容器≤300升 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $12.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 零售杀虫剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $49.1K |
| 2025-07-18 | 零售杀虫剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $49.5K |
| 2024-03-28 | 零售杀菌剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $3.4K |
| 2024-03-28 | 零售杀虫剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $28.8K |
| 2024-03-28 | 零售杀菌剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $6.8K |
| 2024-03-28 | 零售杀菌剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $9.0K |
| 2024-03-28 | 零售杀虫剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $6.8K |
| 2024-03-28 | 零售杀虫剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $18.6K |
| 2024-03-28 | 零售杀虫剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $6.1K |
| 2024-03-28 | 零售杀虫剂 | NAING TOE AUNG (MYANMAR) AGRO GROUP CO., LTD. | 缅甸 | $5.0K |