GP Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GP
17
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309115165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJE4Q3G |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | 274/75 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GP |
| 企业英文名称 | GP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274/75 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842835886223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $64.2K |
| 中国 | 7 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOURONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 10 | $64.2K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Eifel Pump (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Wuhan Giens Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他往复泵、泵零件 |
| Shanghai Flowsteer International Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 泵零件、其他离心泵 |
| Wuhan Giens Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $587 | 泵零件、其他往复泵 |
| TIANJIN TIANFEI HIGH TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $443 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TIANFEI HIGH TECH CO., LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TIANFEI HIGH TECH CO., LTD | 中国 | $222 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | Wuhan Giens Industry Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Wuhan Giens Industry Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Wuhan Giens Industry Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Wuhan Giens Industry Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CHOURONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $59 |
| 2026-01-21 | 螺纹螺母 | CHOURONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CHOURONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $510 |
| 2026-01-21 | 其他硫化橡胶制品 | CHOURONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $51 |