Phan Nguyen Tay Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHAN NGUYễN TâY NINH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$559.7K
出口金额
—
最近进口
2023-05-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3901314007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7HWN25 |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 363A, Đường Trần Phú, Khu phố Ninh Thành, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN NGUYỄN TÂY NINH |
| 企业英文名称 | PHAN NGUYEN TAY NINH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 363A, Đường Trần Phú, Khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0968262752 |
| 邮箱 | phannguyentayninh01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $517.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $42.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinzhou Qinnan District Grain & Oil Storage Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $490.7K | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $42.3K | 淀粉残渣 |
| Xiamen Lianfa (Group) Forever Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他谷物残渣、花岗岩块/板 |
| Qingdao QHJY Agro-Pastoral Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 淀粉残渣 |
| Qingdao Runliangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 淀粉残渣 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 淀粉残渣 | XIAMEN LIANFA (GROUP) FOREVER CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-05-13 | 淀粉残渣 | CO QINGDAO QHJY AGRO-PASTORAL CO., LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2023-04-01 | 淀粉残渣 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $101.5K |
| 2023-03-23 | 淀粉残渣 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $25.4K |
| 2023-03-17 | 淀粉残渣 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $59.2K |
| 2023-03-07 | 淀粉残渣 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $50.8K |
| 2023-03-06 | 淀粉残渣 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $33.8K |
| 2023-03-01 | 淀粉残渣 | QINGDAO RUNLIANGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-02-16 | 淀粉残渣 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $76.1K |
| 2023-02-06 | 淀粉残渣 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $59.2K |