Gia Thinh Heat Exchange Equipment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Trao Đổi Nhiệt Gia Thịnh
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302861728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8KE3DY |
| 成立日期 | 2003-02-07 |
| 联系地址 | 189 Gò Dưa, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ TRAO ĐỔI NHIỆT GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA THINH HEAT EXCHANGE EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189 Gò Dưa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84907062777 |
| 邮箱 | mailbox@giathinhree.com |
| 传真 | +842837295600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.03M |
| 越南 | 9 | $315.0K |
| 日本 | 3 | $78.9K |
| 韩国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 9 | $370.1K | 铝箔、铝箔 |
| Changzhou KMS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $319.4K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $239.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $159.4K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $155.6K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| JTC Inc. | 日本 | 3 | $78.9K | 聚合物胶粘剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Maerfan Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Tianjin Keletri Machinery & Electric Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Shanghai Renben Pump Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.5K | 其他离心泵、其他电气设备 |
| Ginseng Machine Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 铝箔 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 铝箔 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 铝合金板材 | MAX ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $9.5K |