Nano Manufacture Trade & Service Informatics Construction Corporation
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tin Học Xây Dựng Na No
25
进口笔数
0
出口笔数
$295.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302439403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A5VB80 |
| 成立日期 | 2008-08-19 |
| 联系地址 | 173 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC XÂY DỰNG NANO |
| 企业英文名称 | NANO MANUFACTURE TRADE AND SERVICE INFORMATICS CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 251/33 Lê Quang Định, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84835108686 |
| 邮箱 | hominhquan72@gmail.com |
| 官网 | www.nano.vn |
| 传真 | 0835515297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $295.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Heyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $141.0K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Quanzhou Karassn Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $119.4K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Quanzhou Heyi Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| WELLTAR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 电视数码摄像机 |
| YUAN XIAOFENG | 中国香港 | 1 | $48 | 网球羽毛球拍、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | QUANZHOU KARASSN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-01-21 | 电气信号装置 | QUANZHOU HEYI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-21 | 电气信号装置 | QUANZHOU HEYI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.3K |