Viet Nhat Generator Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY PHáT ĐIệN VIệT NHậT
63
进口笔数
14
出口笔数
$3.17M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-01
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104975057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU78ARHV |
| 成立日期 | 2010-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 19 ngõ 14 đường Đông Ngạc, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT GENNERATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 ngõ 14 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842437958810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.93M |
| 印度 | 5 | $238.1K |
| 美国 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $976.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $81.6K |
| 老挝 | 3 | $62.8K |
| 缅甸 | 1 | $43.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Supermaly Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.27M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fujian Aosif Engineering Co., Ltd. | 中国 | 16 | $779.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $506.3K | 75kVA以下柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | 5 | $238.1K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Fangyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.0K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shanghai New Power Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.0K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Plus Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shangyan Jiangsu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Fujian Comapower New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shandong Better Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 非车用柴油机、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $367.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $361.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $204.7K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.6K | 其他塑料制品、尿素肥料 |
| Lao Coecco Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $57.2K | 未涂层钢线、其他钢铁结构体 |
| Longzhishang (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.8K | 375kVA以上柴油发电机组 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.4K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Viet Nhat Generator Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $5.6K | 75kVA以下柴油发电机组、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 375kVA以上柴油发电机组 | SHANDONG SUPERMALY GENERATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $296.0K |
| 2026-03-14 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-14 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-03-14 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-14 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-14 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-14 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-14 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-07 | 75kVA以下柴油发电机组 | SHANDONG SUPERMALY GENERATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | SHANDONG SUPERMALY GENERATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 75kVA以下柴油发电机组 | VIET NHAT GENERATOR SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 75kVA以下柴油发电机组 | VIET NHAT GENERATOR SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 75kVA以下柴油发电机组 | VIET NHAT GENERATOR SOLE CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | VIET NHAT GENERATOR SOLE CO LTD | 老挝 | $680 |
| 2025-03-04 | 375kVA以上柴油发电机组 | LONGZHISHANG (S) PTE LTD | 缅甸 | $43.8K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-08-01 | 其他电路开关装置 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $124 |
| 2024-08-01 | 电动机及零件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-08-01 | 其他电路开关装置 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $38 |
| 2024-08-01 | 阀门龙头 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $116 |