SLS Group Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CảNH QUAN THôNG MINH SLS
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401992785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GP9EMD |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | 115 Nguyễn Lộ Trạch, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SLS GROUP |
| 企业英文名称 | SLS GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 115 Nguyễn Lộ Trạch, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 0961441999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Roleads Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Luolaidis Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 电力控制板 | HANGZHOU LUOLAIDIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-09-09 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-09 | LED照明装置 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $204 |
| 2024-09-09 | LED照明装置 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $638 |
| 2024-09-09 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $96 |
| 2024-09-09 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-09 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $986 |