PSC Technology & Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và CôNG NGHIệP PSC
5
进口笔数
128
出口笔数
$101.4K
进口金额
$431.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107563005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53U8TQB |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Số nhà 02, dãy C3, tổ dân phố cơ khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ CÔNG NGHIỆP PSC |
| 企业英文名称 | PSC TECHNOLOGY AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, dãy C3, tổ dân phố cơ khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84982830345 |
| 邮箱 | psctechvietnam@gmail.com |
| 官网 | psctech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $92.1K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $384.0K |
| 美国 | 13 | $45.4K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aberle Systems Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $92.1K | 发动机零件、电动叉车 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| Shandong Xinlongteng Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 不锈钢管配件、非不锈钢对焊管件 |
| Shenzhen Hongyang Precision Co., Ltd. | 中国 | 1 | $564 | 其他钢铁制品、其他数学仪器 |
| Pioneer International USA, LLC | 美国 | 1 | $80 | 其他钢铁制品、钳子镊子 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $140.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 39 | $129.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 33 | $91.8K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| E.D.S. (Far East) Ltd. | 美国 | 2 | $24.9K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Pioneer International USA, LLC | 越南 | 1 | $15.0K | 安全阀 |
| Pioneer International USA, LLC | 美国 | 4 | $14.7K | 其他螺纹紧固件、其他铝制品 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| CMC International Inc. | 美国 | 1 | $3.8K | 摩托车及配件 |
| Parker Hannifin Corp., Pneumatic Division, North America | 美国 | 3 | $870 | 其他螺纹紧固件 |
| Olympic Controls Corp. | 美国 | 2 | $760 | 其他锻钢制品、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-02-04 | 电动叉车 | ABERLE SYSTEMS CO LTD | 瑞典 | $92.1K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | PIONEER INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $80 |
| 2025-03-13 | 热轧合金钢 | SHANDONG XINLONGTENG METAL MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-08 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN HONGYANG PRECISION CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-10-08 | 其他数学仪器 | SHENZHEN HONGYANG PRECISION CO LTD | 中国 | $494 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $551 |