PSC Technology & Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và CôNG NGHIệP PSC

5
进口笔数
128
出口笔数
$101.4K
进口金额
$431.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-10进口 $564 · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-04进口 $80 · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-02进口 $92.1K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $14.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-10进口 $564 · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-04进口 $80 · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-02进口 $92.1K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $14.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107563005
企查查编码QVN53U8TQB
成立日期2016-09-14
联系地址Số nhà 02, dãy C3, tổ dân phố cơ khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ CÔNG NGHIỆP PSC
企业英文名称PSC TECHNOLOGY AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 02, dãy C3, tổ dân phố cơ khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84982830345
邮箱psctechvietnam@gmail.com
官网psctech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
722691热轧合金钢
842710电动叉车
871690非机动车零件
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731819其他螺纹紧固件
392010乙烯聚合物塑料
392310塑料包装箱
722691热轧合金钢
731824非螺纹钢销
732510非可锻铸铁件
732619其他锻钢制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1$92.1K
越南1$5.6K
中国2$3.6K
美国1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$384.0K
美国13$45.4K
泰国1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aberle Systems Co., Ltd.瑞典1$92.1K发动机零件、电动叉车
OM Chemical Co., Ltd.越南1$5.6K贱金属脚轮、机械零件
Shandong Xinlongteng Metal Mfg. Co., Ltd.中国1$3.0K不锈钢管配件、非不锈钢对焊管件
Shenzhen Hongyang Precision Co., Ltd.中国1$564其他钢铁制品、其他数学仪器
Pioneer International USA, LLC美国1$80其他钢铁制品、钳子镊子

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南39$140.5K其他钢铁制品、聚碳酸酯
P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南39$129.6K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南33$91.8K其他钢铁制品、其他聚酰胺
E.D.S. (Far East) Ltd.美国2$24.9K塑料包装箱、其他塑料制品
Pioneer International USA, LLC越南1$15.0K安全阀
Pioneer International USA, LLC美国4$14.7K其他螺纹紧固件、其他铝制品
OM Chemical Co., Ltd.越南2$7.2K其他钢铁制品、聚氨酯
CMC International Inc.美国1$3.8K摩托车及配件
Parker Hannifin Corp., Pneumatic Division, North America美国3$870其他螺纹紧固件
Olympic Controls Corp.美国2$760其他锻钢制品、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非机动车零件OM CHEMICAL CO LTD越南$5.6K
2026-02-04电动叉车ABERLE SYSTEMS CO LTD瑞典$92.1K
2025-04-16其他钢铁制品PIONEER INTERNATIONAL USA LLC美国$80
2025-03-13热轧合金钢SHANDONG XINLONGTENG METAL MFG CO LTD中国$3.0K
2024-10-08其他钢铁制品SHENZHEN HONGYANG PRECISION CO LTD中国$70
2024-10-08其他数学仪器SHENZHEN HONGYANG PRECISION CO LTD中国$494

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$299
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$299
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$459
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$459
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$551
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$299
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$344
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$344
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$551
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM MIE CO LTD越南$551

相关企业 · 同类产品

PSC Technology & Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →