West North Architecture Forest Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN LâM SảN TRúC TâY BắC
1
进口笔数
51
出口笔数
$13.3K
进口金额
$233.6K
出口金额
2023-06-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800928098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVTS2H2 |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Ngã ba Nà Lèng, Xã Thành Công, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HMT BAMBOO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0886959666 |
| 邮箱 | congtytructaybac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $233.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $208.3K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 5 | $25.3K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 未涂布卷纸 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $235 |
| 2023-06-24 | 未涂布卷纸 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-24 | 未涂布卷纸 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-24 | 未涂布卷纸 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $378 |
| 2023-06-23 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-06-23 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $151 |
| 2023-06-23 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $691 |
| 2023-06-23 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $489 |
| 2023-06-23 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $106 |
| 2023-06-23 | 编织用竹 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-31 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-10 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-07 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-02-05 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-27 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-16 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-12-15 | 木颗粒 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |