International Medical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 897 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thảo Quốc Tế

0
进口笔数
897
出口笔数
$0
进口金额
$4.15M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
361
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.93M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $339 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.93M · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $339 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.93M · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 29 笔

工商档案

企业注册号0301759217
企查查编码QVNSF95FB0
成立日期1999-07-07
联系地址649/73 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Dịch Vụ Thảo Quốc Tế
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址649/73 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
电话+84835106738
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
070993南瓜葫芦类
080390其他香蕉
070960鲜辣椒/甜椒
070310鲜洋葱青葱
070200鲜番茄
070490其他芸苔属蔬菜
070820鲜豆类
070700鲜黄瓜
070190鲜马铃薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡127$26.6K
利比里亚92$23.5K
巴拿马116$22.9K
越南41$16.0K
葡萄牙41$12.0K
塞浦路斯29$8.7K
安提瓜和巴布达45$8.6K
马耳他24$7.8K
马绍尔群岛34$7.8K
中国香港10$4.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 361)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Marina One塞浦路斯24$7.1K鲜辣椒/甜椒、鲜番茄
V. Arica Bridge巴拿马29$4.2K鲜马铃薯、鲜番茄
V JAN安提瓜和巴布达27$3.6K鲜马铃薯、鲜番茄
V Interasia Pursuit新加坡17$2.5K鲜马铃薯、鲜番茄
V AS SERENA利比里亚18$2.2K鲜黄瓜、鲜茄子
V CNC Leopards新加坡12$2.0K罗非鱼片、鲜马铃薯
V Oriental Bright巴拿马15$2.0K南瓜葫芦类、其他香蕉
V. Maersk Nacka新加坡14$1.8K鲜番茄、鲜洋葱青葱
V CNC Puma新加坡11$1.6K鲜番茄、鲜洋葱青葱
KMTC Surabaya巴拿马15$1.5K鲜马铃薯、鲜番茄

近期贸易明细

出口(共 897)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30低脂牛奶VESSEL : MV HELLA—$27
2026-06-30含可可食品>2kgVESSEL : MV HELLA—$7
2026-06-30花生VESSEL : MV HELLA—$43
2026-06-30矿泉水及汽水VESSEL : MV HELLA—$21
2026-06-30加工马铃薯VESSEL : MV HELLA—$10
2026-06-30其他食品制剂VESSEL : MV HELLA—$9
2026-06-30冰淇淋及食用冰VESSEL : MV HELLA—$11
2026-06-30混合调味料VESSEL : MV HELLA—$10
2026-06-30脆面包VESSEL : MV HELLA—$23
2026-06-30制备面食VESSEL : MV HELLA—$11

相关企业 · 同类产品

International Medical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →