International Medical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 897 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thảo Quốc Tế
0
进口笔数
897
出口笔数
$0
进口金额
$4.15M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
361
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301759217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF95FB0 |
| 成立日期 | 1999-07-07 |
| 联系地址 | 649/73 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Thảo Quốc Tế |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 649/73 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84835106738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070820 | 鲜豆类 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 127 | $26.6K |
| 利比里亚 | 92 | $23.5K |
| 巴拿马 | 116 | $22.9K |
| 越南 | 41 | $16.0K |
| 葡萄牙 | 41 | $12.0K |
| 塞浦路斯 | 29 | $8.7K |
| 安提瓜和巴布达 | 45 | $8.6K |
| 马耳他 | 24 | $7.8K |
| 马绍尔群岛 | 34 | $7.8K |
| 中国香港 | 10 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 361)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Marina One | 塞浦路斯 | 24 | $7.1K | 鲜辣椒/甜椒、鲜番茄 |
| V. Arica Bridge | 巴拿马 | 29 | $4.2K | 鲜马铃薯、鲜番茄 |
| V JAN | 安提瓜和巴布达 | 27 | $3.6K | 鲜马铃薯、鲜番茄 |
| V Interasia Pursuit | 新加坡 | 17 | $2.5K | 鲜马铃薯、鲜番茄 |
| V AS SERENA | 利比里亚 | 18 | $2.2K | 鲜黄瓜、鲜茄子 |
| V CNC Leopards | 新加坡 | 12 | $2.0K | 罗非鱼片、鲜马铃薯 |
| V Oriental Bright | 巴拿马 | 15 | $2.0K | 南瓜葫芦类、其他香蕉 |
| V. Maersk Nacka | 新加坡 | 14 | $1.8K | 鲜番茄、鲜洋葱青葱 |
| V CNC Puma | 新加坡 | 11 | $1.6K | 鲜番茄、鲜洋葱青葱 |
| KMTC Surabaya | 巴拿马 | 15 | $1.5K | 鲜马铃薯、鲜番茄 |
近期贸易明细
出口(共 897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 低脂牛奶 | VESSEL : MV HELLA | — | $27 |
| 2026-06-30 | 含可可食品>2kg | VESSEL : MV HELLA | — | $7 |
| 2026-06-30 | 花生 | VESSEL : MV HELLA | — | $43 |
| 2026-06-30 | 矿泉水及汽水 | VESSEL : MV HELLA | — | $21 |
| 2026-06-30 | 加工马铃薯 | VESSEL : MV HELLA | — | $10 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | VESSEL : MV HELLA | — | $9 |
| 2026-06-30 | 冰淇淋及食用冰 | VESSEL : MV HELLA | — | $11 |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | VESSEL : MV HELLA | — | $10 |
| 2026-06-30 | 脆面包 | VESSEL : MV HELLA | — | $23 |
| 2026-06-30 | 制备面食 | VESSEL : MV HELLA | — | $11 |