Bradwell Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 自动数据处理投影仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRADWELL
20
进口笔数
12
出口笔数
$685.5K
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-06-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301032915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTX7446 |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Số 16, Đường Yết Kiêu, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BRADWELL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 338 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84942522226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 960321 | 牙刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $685.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMGO (Hong Kong) Smart Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $277.6K | 自动数据处理投影仪、其他投影仪 |
| XGIMI Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $271.8K | 自动数据处理投影仪、其他投影仪 |
| XGIMI Ltd. | 中国 | 3 | $55.8K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| XGIMI LTD | 中国香港 | 1 | $50.0K | 自动数据处理投影仪、其他投影仪 |
| 0585e05435acaeb9510cba6c056efc01 | 1 | $30.0K | ||
| SZSPD Express Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 自动数据处理投影仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $800 |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $692 |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $958 |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 自动数据处理投影仪 | HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT | 中国 | $41.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 自粘塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $193 |
| 2023-06-23 | 牙刷 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-06-23 | 硫化橡胶医疗用品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $181 |
| 2023-06-23 | 非乙烯塑料袋 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-06-23 | 针织服装 | JAEYOUNG VINA CO.,LTD | 越南 | $94 |
| 2023-06-23 | 乙烯聚合物塑料 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2023-06-23 | 非乙烯塑料袋 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-06-23 | 自粘纸板 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-06-23 | 其他钢铁制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $199 |
| 2023-06-23 | 塑胶涂层手套 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $12 |