Bradwell Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 自动数据处理投影仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRADWELL

20
进口笔数
12
出口笔数
$685.5K
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-06-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301032915
企查查编码QVNGTX7446
成立日期2018-06-26
联系地址Số 16, Đường Yết Kiêu, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BRADWELL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 338 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84942522226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852862自动数据处理投影仪
901060摄影实验室设备
830249贱金属配件
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392329非乙烯塑料袋
401490硫化橡胶医疗用品
611610塑胶涂层手套
650500针织头饰
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
481141自粘纸板
960321牙刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$685.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMGO (Hong Kong) Smart Technology Development Co., Ltd.中国10$277.6K自动数据处理投影仪、其他投影仪
XGIMI Innovation Technology Co., Ltd.中国5$271.8K自动数据处理投影仪、其他投影仪
XGIMI Ltd.中国3$55.8K其他投影仪、自动数据处理投影仪
XGIMI LTD中国香港1$50.0K自动数据处理投影仪、其他投影仪
0585e05435acaeb9510cba6c056efc011$30.0K
SZSPD Express Co., Ltd.中国1$300自动数据处理投影仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南12$23.2K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$4.3K
2026-03-27自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$2.9K
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$800
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$692
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$14.4K
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$958
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$20.5K
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$5.7K
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$2.5K
2026-03-23自动数据处理投影仪HONGKONG XGIMI INNOVATION TECHNOLOGY CO LIMIT中国$41.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-23自粘塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$193
2023-06-23牙刷JAEYOUNG VINA CO LTD越南$85
2023-06-23硫化橡胶医疗用品JAEYOUNG VINA CO LTD越南$181
2023-06-23非乙烯塑料袋JAEYOUNG VINA CO LTD越南$37
2023-06-23针织服装JAEYOUNG VINA CO.,LTD越南$94
2023-06-23乙烯聚合物塑料JAEYOUNG VINA CO LTD越南$145
2023-06-23非乙烯塑料袋JAEYOUNG VINA CO LTD越南$35
2023-06-23自粘纸板JAEYOUNG VINA CO LTD越南$6
2023-06-23其他钢铁制品JAEYOUNG VINA CO LTD越南$199
2023-06-23塑胶涂层手套JAEYOUNG VINA CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

Bradwell Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →