Tan A Tuan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN á TUấN
8
进口笔数
0
出口笔数
$169.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901120197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRH7ATC |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Thái, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á TUẤN |
| 企业英文名称 | TAN A TUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Thái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0981254799 |
| 邮箱 | Phamdieuly2309@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850133 | 直流电机75-375千瓦 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $169.0K |
| 德国 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Pinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.5K | 传动轴及曲柄、轧机零件 |
| Sensen International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 涂层钢板、热轧钢卷 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
| Xu XiuJia Kunding Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 金属切割锯 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-09 | 金属切割锯 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-09 | 其他金属成型机 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 工业热交换器 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-02-11 | 金属切割锯 | BAODING PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-07-08 | 其他功能机器 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-11-25 | 电力控制板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |