HOLA KIDS Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI HOLA KIDS
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109016304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGE6T6N |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 61 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HOLA KIDS |
| 企业英文名称 | HOLA KIDS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng L2, Tòa nhà Mỹ Sơn, Số 62 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84333254253 |
| 邮箱 | holakidsshop@gmail.com |
| 官网 | holakids.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.30M | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $280.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dalian Jinjifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.9K | 其他办公设备、非CRT电脑显示器 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $877 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $531 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $266 |