Viettan Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Việt Tân

86
进口笔数
0
出口笔数
$612.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $236.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $236.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101716375
企查查编码QVNK5MBQE3
成立日期2005-06-27
联系地址Số 27, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TÂN
企业英文名称VIETTAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842462766735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
851779通信设备零件
854470绝缘电线
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853670光纤连接器
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
392390其他塑料包装制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$611.5K
马来西亚1$770
墨西哥1$448

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Telsto Development Co., Ltd.中国5$148.0K其他钢铁制品、其他高压电路装置
Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国20$122.0K自动断路器、电器装置零件
Telsto Development Co., Ltd.中国25$114.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhengzhou Hesheng Cable Co., Ltd.中国2$77.1K绝缘电线、带接头绝缘电线
Rosenberger Asia Pacific Electronic Co., Ltd.中国4$55.5K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Shenzhen XH Opto Tech Co., Ltd.中国7$43.8K光纤连接器、其他电路开关装置
Shanghai Liangxin Electrical Co., Ltd.中国9$17.0K自动断路器、电器装置零件
Wenzhou GedeLe Electric Fitting Co., Ltd.中国2$14.8K其他电路开关装置、其他高压电路装置
Tongyu Communication Inc.中国2$5.7K通信设备零件、通信设备零件
OPTONE TECHNOLOGY LTD中国香港3$5.4K通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09自动断路器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$691
2026-07-09自动断路器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$10
2026-07-09自动断路器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$5
2026-07-09高压继电器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$48
2026-07-09自动断路器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-09自动断路器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$82
2026-07-09高压继电器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$107
2026-06-11通信设备零件Tongyu Communication Inc.中国$3.7K
2026-06-03自动断路器Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-03其他塑料制品Shanghai Telsto Development Co., Ltd.中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Viettan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →