VIETTAN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Việt Tân
69
进口笔数
0
出口笔数
$346.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101716375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5MBQE3 |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TÂN |
| 企业英文名称 | VIETTAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842462766735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $345.6K |
| 马来西亚 | 1 | $770 |
| 墨西哥 | 1 | $448 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 25 | $114.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ZHENGZHOU HESHENG CABLE CO LTD | 中国 | 2 | $77.1K | 绝缘电线、高压电涌抑制器 |
| LAZZEN ELECTRICAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 15 | $58.4K | 自动断路器、电器装置零件 |
| ROSENBERGER ASIA PACIFIC ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 4 | $55.5K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| SHANGHAI LIANGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 9 | $17.0K | 自动断路器、电器装置零件 |
| SHENZHEN XH OPTO TECH CO.,LTD | 中国 | 4 | $8.3K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| OPTONE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $5.4K | 通信设备零件 |
| PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 通信设备零件 |
| TONGYU COMMUNICATION INC | 中国 | 1 | $2.0K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | LAZZEN ELECTRICAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | LAZZEN ELECTRICAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | LAZZEN ELECTRICAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | LAZZEN ELECTRICAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | LAZZEN ELECTRICAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | LAZZEN ELECTRICAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5 |