Hong Minh Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK HồNG MINH
41
进口笔数
0
出口笔数
$7.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310900716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXNFG5S |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | Số 67/12 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | SX TM XNK HONG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67/12 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84903846134 |
| 邮箱 | hongminh6264@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846211 | 闭式模锻机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $7.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Gionee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $4.77M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.06M | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Shanghai Dong Ming Yue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $907.4K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Jiangsu Kemao New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $424.4K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Heshan Huamei Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.3K | 镀锡钢板、其他锡制品 |
| Changzhou Ainisitel Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201.2K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $194.6K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Jiangsu New Comat Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.7K | 镀锡钢板 |
| Jiujiang Xingda Can Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238 | 金属处理机械、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-03-19 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-03-19 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-03-19 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-03-18 | 镀锡钢板 | CHANGZHOU AINISITEL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-03-18 | 镀锡钢板 | CHANGZHOU AINISITEL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-03-18 | 镀锡钢板 | CHANGZHOU AINISITEL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-03-18 | 镀锡钢板 | CHANGZHOU AINISITEL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-17 | 镀锡钢板 | JIANGSU NEW COMAT MATERIAL CO; LTD | 中国 | $84.7K |
| 2026-01-08 | 镀锡钢板 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.0K |