Marine Sun Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HàNG HảI THáI DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316170777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXN1J49 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 244 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÀNG HẢI THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MARINE SUN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02838215834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $14.6K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $378 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Pros Marine Zhangjiagang Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou Bozhou Marine Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非LED电灯装置、便携式电灯 |
| Weifang Anzhi Yuechi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 750W以下直流电机、车辆电动雨刷 |
| Wei Dian Union (Hubei) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 电测仪表、记录式电表 |
| WEIFANG ANZHI YUECHI TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $832 | 车辆电动雨刷 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 液体流量计 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 液体流量计 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $29 |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $47 |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $158 |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $193 |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $86 |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $116 |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $47 |
| 2026-02-27 | 电测仪表 | WEI DIAN UNION (HUBEI) TECHNOLOGY CO | 中国 | $29 |