Glory Trading Services Logistics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ G-LOGISTICS

2
进口笔数
157
出口笔数
$6.2K
进口金额
$1.24M
出口金额
2024-03-14
最近进口
2026-02-04
最近出口
2
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $50.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $50.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313593816
企查查编码QVNG385G3W
成立日期2015-12-29
联系地址Toà nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ G-LOGISTICS
企业英文名称G-LOGISTICS TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Toà nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话0917511948
邮箱info@g-logs.com
传真02835115617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
430400人造毛皮制品
630140合成纤维毯
940161软垫木座椅
940180其他座椅
940320非办公金属家具
940490其他寝具
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
070999其他食用蔬菜
080521柑橘
080550柠檬及青柠
190590其他食品制剂
081090其他鲜果
190220包馅面食
060490加工植物枝叶
681599其他石制品
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉24$385.9K
中国台湾11$229.3K
中国8$180.1K
美国35$136.5K
中国香港48$88.6K
越南19$72.1K
印度尼西亚2$70.3K
澳大利亚2$43.3K
多哥1$12.3K
韩国3$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.6K其他塑料制品、金属建筑配件
Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd.中国1$2.6KLED光伏照明装置、铝制家用器具

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AN DOU CO LTD中国台湾10$229.1K非棉内裤、棉质女内裤
T-Z Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国5$157.3K液体过滤机械、其他塑料制品
GC-Gracycar Comércio e Serviços安哥拉4$125.1K女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙
Vu Hoang Anh安哥拉5$73.1K其他纤维纸板容器、5-9mm中密纤维板
Congregation of the Mother美国3$51.0K塑料装饰品、其他石制品
Ta Van Trong Comercial安哥拉3$49.1K面包面食机械、家用烤面包机
SMART MATE (FAR EAST) LTD中国香港44$48.5K肉制品及香肠、其他食品制剂
OF ECIF, Lda.葡萄牙6$48.0K纸基研磨料、制冷压缩机
VU HOANG ANH - DE VU HOANG ANH安哥拉5$43.4K5-9mm中密纤维板、其他纤维纸板容器

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14软垫木座椅Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$430
2024-03-14软垫木座椅Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$390
2024-03-14软垫木座椅Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$190
2024-03-14软垫木座椅GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$430
2024-03-14软垫木座椅GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$350
2024-03-14软垫木座椅Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$515
2024-03-13加工牛马皮革GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.3K
2024-02-28其他寝具Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd.中国$179
2024-02-28玩具模型Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd.中国$70
2024-02-28玩具模型Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd.中国$96

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04切割大理石MR VINCENT PERERA—$2.1K
2025-11-26其他水泥制品—越南$100
2025-11-26其他水泥制品—越南$350
2025-11-26藤柳家具—美国$80
2025-11-26纸质文具—美国$120
2025-11-26非瓦楞折叠盒—美国$237
2025-11-26其他塑料制品—美国$120
2025-11-26其他水泥制品—越南$80
2025-11-26其他水泥制品—越南$75
2025-11-26其他水泥制品—越南$70

相关企业 · 同类产品

Glory Trading Services Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →