Glory Trading Services Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ G-LOGISTICS
2
进口笔数
157
出口笔数
$6.2K
进口金额
$1.24M
出口金额
2024-03-14
最近进口
2026-02-04
最近出口
2
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313593816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG385G3W |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | Toà nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ G-LOGISTICS |
| 企业英文名称 | G-LOGISTICS TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0917511948 |
| 邮箱 | info@g-logs.com |
| 传真 | 02835115617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 24 | $385.9K |
| 中国台湾 | 11 | $229.3K |
| 中国 | 8 | $180.1K |
| 美国 | 35 | $136.5K |
| 中国香港 | 48 | $88.6K |
| 越南 | 19 | $72.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $70.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $43.3K |
| 多哥 | 1 | $12.3K |
| 韩国 | 3 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN DOU CO LTD | 中国台湾 | 10 | $229.1K | 非棉内裤、棉质女内裤 |
| T-Z Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.3K | 液体过滤机械、其他塑料制品 |
| GC-Gracycar Comércio e Serviços | 安哥拉 | 4 | $125.1K | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
| Vu Hoang Anh | 安哥拉 | 5 | $73.1K | 其他纤维纸板容器、5-9mm中密纤维板 |
| Congregation of the Mother | 美国 | 3 | $51.0K | 塑料装饰品、其他石制品 |
| Ta Van Trong Comercial | 安哥拉 | 3 | $49.1K | 面包面食机械、家用烤面包机 |
| SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 44 | $48.5K | 肉制品及香肠、其他食品制剂 |
| OF ECIF, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $48.0K | 纸基研磨料、制冷压缩机 |
| VU HOANG ANH - DE VU HOANG ANH | 安哥拉 | 5 | $43.4K | 5-9mm中密纤维板、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 软垫木座椅 | Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2024-03-14 | 软垫木座椅 | Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2024-03-14 | 软垫木座椅 | Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2024-03-14 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $430 |
| 2024-03-14 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2024-03-14 | 软垫木座椅 | Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $515 |
| 2024-03-13 | 加工牛马皮革 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-28 | 其他寝具 | Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $179 |
| 2024-02-28 | 玩具模型 | Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-02-28 | 玩具模型 | Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $96 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 切割大理石 | MR VINCENT PERERA | — | $2.1K |
| 2025-11-26 | 其他水泥制品 | — | 越南 | $100 |
| 2025-11-26 | 其他水泥制品 | — | 越南 | $350 |
| 2025-11-26 | 藤柳家具 | — | 美国 | $80 |
| 2025-11-26 | 纸质文具 | — | 美国 | $120 |
| 2025-11-26 | 非瓦楞折叠盒 | — | 美国 | $237 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $120 |
| 2025-11-26 | 其他水泥制品 | — | 越南 | $80 |
| 2025-11-26 | 其他水泥制品 | — | 越南 | $75 |
| 2025-11-26 | 其他水泥制品 | — | 越南 | $70 |