Source of Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUồN VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$23.0K
出口金额
—
最近进口
2023-05-12
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316612792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NK59P8 |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | 27/10 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUỒN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOURCE OF VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/10 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84582194145 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $12.3K |
| 菲律宾 | 1 | $9.7K |
| 越南 | 5 | $964 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 10th X Motorcycle Parts Trading | 菲律宾 | 1 | $9.7K | 摩托车及配件 |
| DONG HOLDING INC | 美国 | 2 | $5.7K | 软垫木座椅、3公斤以上绿茶 |
| Nguyen Thang C Ltd. | 美国 | 1 | $2.5K | 其他印刷图片、不锈钢家用制品 |
| URBAN CONCEPT, CORP | 美国 | 1 | $2.5K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| HPT Trading LLC | 美国 | 2 | $1.0K | 木制厨房家具、非瓦楞折叠盒 |
| John Vu Le | 美国 | 1 | $608 | 混合机、金属框架软垫椅 |
| Nguyen Thang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $398 | 簇绒人造地毯、瓷餐具 |
| HPT Trading LLC | 越南 | 1 | $388 | 瓷制装饰品、瓷餐具 |
| John Vu Le | 越南 | 1 | $61 | 其他加工水果、带框玻璃镜 |
| Urban Concept Corp | 越南 | 1 | $43 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $400 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $210 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $360 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $80 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $450 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $150 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $180 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $807 |
| 2023-05-12 | 软垫木座椅 | DONG HOLDING INC | 美国 | $990 |
| 2023-05-12 | 非办公金属家具 | DONG HOLDING INC | 美国 | $100 |