Tan Thuan Thanh Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Thuận Thành
97
进口笔数
2
出口笔数
$10.53M
进口金额
$57.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-10
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301956021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86NH13D |
| 成立日期 | 2000-03-30 |
| 联系地址 | Lô số 43A Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THUAN THANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 43A Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837540781 |
| 邮箱 | tanthuanthanh1@gmail.com |
| 传真 | +842837540782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480449 | 牛皮纸150-225克 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $3.80M |
| 韩国 | 13 | $2.28M |
| 中国 | 21 | $1.87M |
| 瑞典 | 12 | $837.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $349.4K |
| 日本 | 8 | $304.5K |
| 俄罗斯 | 3 | $275.8K |
| 中国台湾 | 6 | $224.4K |
| 巴西 | 1 | $201.4K |
| 波兰 | 1 | $159.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $57.2K |
| 智利 | 1 | $745 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $3.78M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Paxon & Didrika Ltd. | 中国 | 14 | $1.48M | 纸容器制造机、柔性版印刷机 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.34M | 涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 7 | $718.1K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Fortex International AB | 瑞典 | 6 | $557.1K | 未涂布瓦楞纸、150-225克未涂布纸 |
| efa822687289cdf617df341bd38062e1 | 4 | $361.2K | ||
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 5 | $209.4K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| KUAN YUAN PAPER MFG CO LTD | 中国台湾 | 5 | $203.4K | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
| Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $201.8K | 新闻纸57-65克、漂白牛皮衬纸 |
| Inter Papier Handelsgesellschaft mbH | 比利时 | 3 | $189.7K | 未涂布牛皮纸、150克以上再生衬纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAXON & DIDRIKA LTD | 中国台湾 | 1 | $57.2K | 造纸机械零件 |
| Raymond Sam | 智利 | 1 | $745 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $33.0K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $33.0K |
| 2026-03-23 | 包装机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $85.0K |
| 2026-03-23 | 灌装封口机 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-01-13 | 纸容器制造机 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $258.0K |
| 2025-12-15 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $31.7K |
| 2025-12-09 | 牛皮纸150-225克 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-12-09 | 漂白牛皮纸 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $164.1K |
| 2025-11-22 | 硫化橡胶板片 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-22 | 其他锌制品 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非瓦楞折叠盒 | RAYMOND SAM | 智利 | $361 |
| 2025-09-10 | 非瓦楞折叠盒 | RAYMOND SAM | 智利 | $384 |
| 2024-12-05 | 造纸机械零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国台湾 | $57.2K |