Ha Long Canned Food Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ HộP Hạ LONG
75
进口笔数
6
出口笔数
$3.64M
进口金额
$140.4K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-11-26
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200344752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHNF81W |
| 成立日期 | 1999-03-05 |
| 联系地址 | Số 71 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG CANNED FOOD JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253836692 |
| 邮箱 | halong@canfoco.com.vn |
| 传真 | +842253836155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160250 | 牛肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.61M |
| 马来西亚 | 20 | $1.03M |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $123.2K |
| 马来西亚 | 1 | $17.0K |
| 新加坡 | 1 | $183 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 26 | $1.54M | 其他塑料片材、食品香料 |
| SOP FOODS SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $1.03M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Xiamen Amoytop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $391.0K | 甜玉米制品、其他蔬菜制品 |
| Suzhou Jinshuo Foods Co., Ltd. | 中国 | 9 | $249.8K | 加工桃及油桃 |
| Fujian Pinghe Baofeng Canned Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182.6K | 其他加工水果 |
| Longhai Guangfa Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.2K | 其他加工水果、保藏伞菌菇 |
| Anhui Dangshan Beijiafu Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.1K | 加工桃及油桃 |
| Fujian Tongfa Foods Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 保藏伞菌菇、鲭鱼制品 |
| Shanghai Shun Yi Shun Info Tec Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 980720、加工桃及油桃 |
| Jiangsu Runda Traffic Maintenance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他加工水果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEPAL | 法国 | 4 | $123.2K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| EDIBLE SPECIALITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $17.0K | 沙丁鱼制品、保藏伞菌菇 |
| Ramus Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $183 | 牛肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 蛋白浓缩物 | JINAN CHEMBOUND TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-10-27 | 蛋白浓缩物 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $39.6K |
| 2025-10-21 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-21 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $15.1K |
| 2025-10-21 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $13.5K |
| 2025-10-21 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-21 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $23.0K |
| 2025-10-21 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $29.5K |
| 2025-10-21 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $1.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他加工水果 | SEPAL | 法国 | $22.4K |
| 2025-11-20 | 其他加工水果 | SEPAL | 法国 | $25.5K |
| 2025-08-27 | 其他加工水果 | SEPAL | 法国 | $25.3K |
| 2025-07-23 | 其他加工水果 | SEPAL | 法国 | $27.5K |
| 2025-07-23 | 其他加工水果 | SEPAL | 法国 | $22.4K |
| 2025-07-21 | 其他加工水果 | EDIBLE SPECIALITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.0K |
| 2025-06-26 | 牛肉制品 | RAMUS PTE LTD | 新加坡 | $183 |