Song Be Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM SôNG Bé
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$76.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703031945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXSCP5J |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 1A5/68 Thuận Giao 20, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM SÔNG BÉ |
| 企业英文名称 | SONG BE FOODS IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A5/68 Thuận Giao 20, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84374013773 |
| 邮箱 | duongthinhungna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 040320 | 酸奶 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $72.9K |
| 菲律宾 | 2 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $45 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $72.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| PERFECT FUNGUYS INC. | 菲律宾 | 2 | $3.2K | 其他塑纺箱盒、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑纺箱盒 | PERFECT FUNGUYS INC. | 菲律宾 | $4 |
| 2026-04-17 | 藤编篮筐 | PERFECT FUNGUYS INC. | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 藤编篮筐 | PERFECT FUNGUYS INC. | — | $800 |
| 2026-03-20 | 藤编篮筐 | PERFECT FUNGUYS INC. | — | $825 |
| 2026-03-20 | 其他塑纺箱盒 | PERFECT FUNGUYS INC. | 菲律宾 | $4 |
| 2024-05-31 | 其他食品制剂 | JIALIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-05-31 | 其他食品制剂 | JIALIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2024-05-31 | 其他食品制剂 | JIALIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2024-05-31 | 酸奶 | JIALIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $336 |
| 2024-05-31 | 其他冷冻水果坚果 | JIALIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |