VIETCOMMED TRADING EQUIPMENT MEDICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế VIETCOMMED
11
进口笔数
0
出口笔数
$236.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106215862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCE2RSC |
| 成立日期 | 2013-06-26 |
| 联系地址 | Số 197/318/3/9, tổ 12, đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VIETCOMMED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989086869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $143.6K |
| 中国 | 5 | $93.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osdm Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $143.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| ASCLEMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $43.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $26.7K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $23.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他泵和提升机 | Osdm Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-02-26 | 医用消毒器 | Osdm Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-09-08 | 医用消毒器 | OSDM CO LTD | 韩国 | $44.8K |
| 2025-07-26 | 其他离心泵 | OSDM CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-07-26 | 电力控制板 | OSDM CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2025-07-26 | 塑料管件 | OSDM CO LTD | 韩国 | $545 |
| 2025-07-26 | 其他气泵 | OSDM CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2025-07-26 | 止回阀 | Osdm Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-07-26 | 塑料管件 | Osdm Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-04-19 | 医用消毒器 | OSDM CO LTD | 韩国 | $33.6K |