AGENA Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AGENA
30
进口笔数
0
出口笔数
$547.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314664347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02HRC7Y |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | 440/13/230 Đường Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AGENA |
| 企业英文名称 | AGENA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 440/13/230 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84973950797 |
| 邮箱 | vuminhquang9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 15 | $332.4K |
| 德国 | 9 | $177.1K |
| 韩国 | 4 | $33.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aesthetic Technology Ltd. | 英国 | 12 | $328.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Asclepion Laser Technologies | 德国 | 9 | $177.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Medmix Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| VIOL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Dermalux Trading Entity Of Aesthetic Technology Ltd | 英国 | 3 | $3.9K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Enjoying Go Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 贱金属脚轮、其他塑料制品 |
| HANGZHOU HOPOO LIGHT & COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $24.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $24.0K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $251 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $21.6K |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $11.3K |
| 2025-10-31 | 其他医疗器具 | DERMALUX TRADING ENTITY OF AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $2.5K |
| 2025-09-20 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $23.1K |
| 2025-09-20 | 其他医疗器具 | AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | $5.1K |