Square Home Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Square Home Việt Nam
22
进口笔数
77
出口笔数
$27.0K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313391880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R6AUQ3 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | 30 đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SQUARE HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SQUARE HOME VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842866608365 |
| 邮箱 | sales@squarehome.com |
| 官网 | www.squarehome.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $22.9K |
| 波黑 | 1 | $1.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $932 |
| 波兰 | 1 | $800 |
| 丹麦 | 1 | $551 |
| 中国香港 | 1 | $217 |
| 英国 | 1 | $171 |
| 瑞典 | 1 | $110 |
| 美国 | 1 | $85 |
| 越南 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $378.8K |
| 荷兰 | 10 | $377.0K |
| 美国 | 10 | $309.5K |
| 俄罗斯 | 3 | $183.1K |
| 中国 | 5 | $152.6K |
| 立陶宛 | 2 | $72.0K |
| 日本 | 6 | $50.7K |
| 中国香港 | 3 | $50.1K |
| 印度 | 3 | $43.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $41.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texstyle ApS | 丹麦 | 5 | $17.7K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Blomus GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 非瓷质陶瓷制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Hangzhou Peite Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 雪尼尔织物、彩色化纤织物 |
| MINT FF & E PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $932 | 雪尼尔织物 |
| BoConcept A/S | 丹麦 | 1 | $551 | 木制家具零件、非木制家具件 |
| BoConcept Furniture Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $248 | 非木制家具件、汽车座椅零件 |
| SML (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $226 | 印刷标签、机织标签 |
| Lo & Co Interiors | 澳大利亚 | 1 | $222 | 家具配件、贱金属配件 |
| TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $217 | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR. LIVING CO., LTD. | 中国台湾 | 18 | $378.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Square Home Ltd. | 美国 | 9 | $308.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Goossens Meubelen B.V. | 荷兰 | 6 | $212.9K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Looods 5 Goods B.V. | 荷兰 | 4 | $164.1K | 非办公金属家具、其他寝具 |
| Zhejiang Nuodifu Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Kinoshita Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Square Home Ltd. | 越南 | 5 | $30.1K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| SQUARE HOME LTD. | 中国香港 | 4 | $17.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| Square Home Ltd. | 丹麦 | 4 | $7.6K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Square Home Ltd. | 瑞典 | 3 | $6.8K | 其他木家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他木家具 | BLOMUS GMBH | 波兰 | $400 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | BLOMUS GMBH | 波兰 | $400 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | BLOMUS GMBH | 波黑 | $630 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | BLOMUS GMBH | 波黑 | $630 |
| 2026-03-16 | 雪尼尔织物 | MINT FF & E PTY LTD | 澳大利亚 | $932 |
| 2025-07-25 | 印刷标签 | SML (HONG KONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2025-07-25 | 印刷标签 | SML (HONG KONG) LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-25 | 印刷标签 | SML (HONG KONG) LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-25 | 印刷标签 | SML (HONG KONG) LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-25 | 印刷标签 | SML (HONG KONG) LTD | 中国 | $1 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | MARSHALL LORD LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-02-09 | 其他木家具 | SQUARE HOME LTD. | 美国 | $300 |