Tien Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DN TIếN DươNG
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400372443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DEAPJY |
| 成立日期 | 2000-07-16 |
| 联系地址 | 211 Nguyễn Tri Phương, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DN TIẾN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363690455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Meide Casting Co., Ltd. | 中国 | 14 | $544.3K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $541.6K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $154.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | 焊接钢管、钢铁管线管 |
| Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.7K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.6K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 无缝钢管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $6.3K |