Sigma Viet Nam Systems Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống Sigma Việt Nam
26
进口笔数
0
出口笔数
$512.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106246758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R8VG4B |
| 成立日期 | 2013-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 42 - TT38, Khu Đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG SIGMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIGMA VIET NAM SYSTEMS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42 - TT38, Khu Đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84962872211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 901050 | 照相实验室设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $393.4K |
| 土耳其 | 8 | $88.5K |
| 西班牙 | 3 | $15.0K |
| 中国 | 3 | $11.2K |
| 意大利 | 1 | $2.7K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESA Elektroschaltanlagen Grimma GmbH | 德国 | 10 | $393.4K | LED/LCD指示面板、电测仪表 |
| Tescom Elektronik San. ve Tic. A.S. | TK | 1 | $40.7K | 静止变流器 |
| 9754a0379b482aa85873917c883ff68f | 4 | $30.5K | ||
| Manumag S.L. | 西班牙 | 3 | $15.0K | 1kVA-16kVA变压器、1kVA以下变压器 |
| 4491cf6bd0f932eaff61eac98498ecfb | 1 | $10.3K | ||
| Tescom Elektronik Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 中国 | 1 | $9.5K | 静止变流器 |
| Aktif Elektroteknik Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $6.0K | 高压控制板、电测仪表 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.7K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Shenzhen ACWATT Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| BMK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 医用家具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电测仪表 | ESA ELEKTROSCHALTANLAGEN GRIMMA GMBH | 德国 | $8.1K |
| 2026-03-23 | LED/LCD指示面板 | ESA ELEKTROSCHALTANLAGEN GRIMMA GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2026-03-23 | 电测仪表 | ESA ELEKTROSCHALTANLAGEN GRIMMA GMBH | 德国 | $10.7K |
| 2026-03-23 | 电测仪表 | ESA ELEKTROSCHALTANLAGEN GRIMMA GMBH | 德国 | $987 |
| 2026-03-23 | LED/LCD指示面板 | ESA ELEKTROSCHALTANLAGEN GRIMMA GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | LED/LCD指示面板 | ESA ELEKTROSCHALTANLAGEN GRIMMA GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 电测仪表 | ESA ELEKTROSCHALTANLAGEN GRIMMA GMBH | 德国 | $19.7K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | TESCOM ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $2.6K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | TESCOM ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | TESCOM ELEKTRONIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $2.0K |