Pacific Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 620 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Thái Bình Dương

98
进口笔数
620
出口笔数
$7.96M
进口金额
$14.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $664.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-09进口 $295.0K · 3 笔出口 $208.5K · 8 笔2023-10进口 $206.9K · 2 笔出口 $313.7K · 13 笔2023-11进口 $74.3K · 1 笔出口 $326.2K · 14 笔2023-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $333.6K · 14 笔2024-01进口 $322.6K · 5 笔出口 $355.3K · 15 笔2024-02进口 $62.0K · 1 笔出口 $227.0K · 10 笔2024-03进口 $555.2K · 6 笔出口 $361.4K · 14 笔2024-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $315.0K · 12 笔2024-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $348.5K · 14 笔2024-06进口 $432.0K · 4 笔出口 $357.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 19 笔2024-08进口 $122.4K · 2 笔出口 $434.8K · 17 笔2024-09进口 $108.0K · 1 笔出口 $345.9K · 17 笔2024-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $316.6K · 14 笔2024-11进口 $242.4K · 4 笔出口 $253.9K · 11 笔2024-12进口 $190.1K · 2 笔出口 $314.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 13 笔2025-02进口 $178.9K · 2 笔出口 $363.8K · 16 笔2025-03进口 $209.4K · 2 笔出口 $467.5K · 24 笔2025-04进口 $209.7K · 3 笔出口 $570.2K · 28 笔2025-05进口 $556.3K · 5 笔出口 $664.6K · 28 笔2025-06进口 $187.3K · 3 笔出口 $443.2K · 19 笔2025-07进口 $230.9K · 3 笔出口 $380.8K · 17 笔2025-08进口 $67.3K · 1 笔出口 $328.0K · 13 笔2025-09进口 $119.4K · 4 笔出口 $362.3K · 17 笔2025-10进口 $225.9K · 3 笔出口 $476.8K · 24 笔2025-11进口 $201.4K · 3 笔出口 $461.3K · 23 笔2025-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $380.0K · 18 笔2026-01进口 $210.4K · 3 笔出口 $483.5K · 24 笔2026-02进口 $437.0K · 4 笔出口 $280.3K · 13 笔2026-03进口 $320.8K · 6 笔出口 $536.8K · 24 笔2026-04进口 $557.6K · 4 笔出口 $471.2K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-09进口 $295.0K · 3 笔出口 $208.5K · 8 笔2023-10进口 $206.9K · 2 笔出口 $313.7K · 13 笔2023-11进口 $74.3K · 1 笔出口 $326.2K · 14 笔2023-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $333.6K · 14 笔2024-01进口 $322.6K · 5 笔出口 $355.3K · 15 笔2024-02进口 $62.0K · 1 笔出口 $227.0K · 10 笔2024-03进口 $555.2K · 6 笔出口 $361.4K · 14 笔2024-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $315.0K · 12 笔2024-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $348.5K · 14 笔2024-06进口 $432.0K · 4 笔出口 $357.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 19 笔2024-08进口 $122.4K · 2 笔出口 $434.8K · 17 笔2024-09进口 $108.0K · 1 笔出口 $345.9K · 17 笔2024-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $316.6K · 14 笔2024-11进口 $242.4K · 4 笔出口 $253.9K · 11 笔2024-12进口 $190.1K · 2 笔出口 $314.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 13 笔2025-02进口 $178.9K · 2 笔出口 $363.8K · 16 笔2025-03进口 $209.4K · 2 笔出口 $467.5K · 24 笔2025-04进口 $209.7K · 3 笔出口 $570.2K · 28 笔2025-05进口 $556.3K · 5 笔出口 $664.6K · 28 笔2025-06进口 $187.3K · 3 笔出口 $443.2K · 19 笔2025-07进口 $230.9K · 3 笔出口 $380.8K · 17 笔2025-08进口 $67.3K · 1 笔出口 $328.0K · 13 笔2025-09进口 $119.4K · 4 笔出口 $362.3K · 17 笔2025-10进口 $225.9K · 3 笔出口 $476.8K · 24 笔2025-11进口 $201.4K · 3 笔出口 $461.3K · 23 笔2025-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $380.0K · 18 笔2026-01进口 $210.4K · 3 笔出口 $483.5K · 24 笔2026-02进口 $437.0K · 4 笔出口 $280.3K · 13 笔2026-03进口 $320.8K · 6 笔出口 $536.8K · 24 笔2026-04进口 $557.6K · 4 笔出口 $471.2K · 23 笔

工商档案

企业注册号0900919438
企查查编码QVN6JNN0AK
成立日期2015-05-26
联系地址Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84963280739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
761699其他铝制品
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
853710电力控制板
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西25$2.25M
科威特25$2.19M
沙特阿拉伯14$1.30M
阿曼10$977.6K
韩国4$371.7K
中国4$352.3K
日本11$266.5K
泰国1$108.0K
俄罗斯1$89.3K
马来西亚1$51.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本614$14.30M
美国5$99.4K
中国香港1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡25$2.49M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡13$1.23M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡12$853.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Sojitz Pla Net Corporation日本5$590.5K聚碳酸酯、聚氨酯
Takihyo Co., Ltd.越南5$471.2K机织标签、印刷标签
Sojitz Pla Net Corporation巴西4$388.6K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
PMS Co., Ltd.韩国3$265.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Toyota Tsusho Corporation日本3$248.5K车身零件、车辆悬挂零件
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$241.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Best State Trading Ltd.日本7$173.9K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superbag Co., Ltd.日本217$6.16M聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒
Best State Trading Ltd.日本128$2.17M聚乙烯袋、纸制餐具
Inabata & Co., Ltd.日本106$2.10M冷冻鲑鱼片、加工鲑鱼
TBM Co., Ltd.日本42$989.0K聚乙烯袋、其他化学制剂
Miyagen Co., Ltd.日本28$832.9K聚乙烯袋
Takihyo Co., Ltd.越南24$635.4K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
BEST STATE TRADING LTD中国香港34$519.3K聚乙烯袋、纸制餐具
Smile Corp.日本20$375.4K聚乙烯袋、软垫木座椅
MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港10$356.0K镀铝锌钢板、镀锌钢板
Mitsui & Co., Ltd.日本5$165.3K未焙炒咖啡、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.中国$72.9K
2026-04-28高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.中国$72.9K
2026-04-20高密度聚乙烯TAKIHYO CO LTD巴西$67.3K
2026-04-20高密度聚乙烯TAKIHYO CO LTD巴西$67.3K
2026-04-09高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.中国$71.3K
2026-04-09高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.中国$71.3K
2026-04-02高密度聚乙烯TAKIHYO CO LTD巴西$67.3K
2026-04-02高密度聚乙烯TAKIHYO CO LTD巴西$67.3K
2026-03-16轻质乙烯共聚物EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD科威特$40.3K
2026-03-12低密度聚乙烯BEST STATE TRADING LTD日本$23.3K

出口(共 620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$2.0K
2026-04-27聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$1.9K
2026-04-27聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$3.1K
2026-04-27聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$1.3K
2026-04-27聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$6.3K
2026-04-27聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$2.4K
2026-04-26聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$4.0K
2026-04-26聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$1.1K
2026-04-26聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$2.4K
2026-04-26聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

Pacific Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →