Pacific Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 694 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Thái Bình Dương

104
进口笔数
694
出口笔数
$8.39M
进口金额
$15.98M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-29
最近出口
21
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $664.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.3K · 1 笔出口 $326.2K · 14 笔2023-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $333.6K · 14 笔2024-01进口 $322.6K · 5 笔出口 $355.3K · 15 笔2024-02进口 $62.0K · 1 笔出口 $227.0K · 10 笔2024-03进口 $555.2K · 6 笔出口 $361.4K · 14 笔2024-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $315.0K · 12 笔2024-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $348.5K · 14 笔2024-06进口 $432.0K · 4 笔出口 $357.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 19 笔2024-08进口 $122.4K · 2 笔出口 $434.8K · 17 笔2024-09进口 $108.0K · 1 笔出口 $345.9K · 17 笔2024-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $316.6K · 14 笔2024-11进口 $242.4K · 4 笔出口 $253.9K · 11 笔2024-12进口 $190.1K · 2 笔出口 $314.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 13 笔2025-02进口 $178.9K · 2 笔出口 $363.8K · 16 笔2025-03进口 $209.4K · 2 笔出口 $467.5K · 24 笔2025-04进口 $209.7K · 3 笔出口 $570.2K · 28 笔2025-05进口 $556.3K · 5 笔出口 $664.6K · 28 笔2025-06进口 $187.3K · 3 笔出口 $443.2K · 19 笔2025-07进口 $230.9K · 3 笔出口 $380.8K · 17 笔2025-08进口 $67.3K · 1 笔出口 $328.0K · 13 笔2025-09进口 $119.4K · 4 笔出口 $362.3K · 17 笔2025-10进口 $225.9K · 3 笔出口 $476.8K · 24 笔2025-11进口 $201.4K · 3 笔出口 $461.3K · 23 笔2025-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $380.0K · 18 笔2026-01进口 $210.4K · 3 笔出口 $483.5K · 24 笔2026-02进口 $437.0K · 4 笔出口 $280.3K · 13 笔2026-03进口 $320.8K · 6 笔出口 $536.8K · 24 笔2026-04进口 $557.6K · 4 笔出口 $471.2K · 23 笔2026-05进口 $70.2K · 1 笔出口 $392.1K · 20 笔2026-06进口 $74.4K · 2 笔出口 $639.0K · 31 笔2026-07进口 $292.4K · 3 笔出口 $548.2K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.3K · 1 笔出口 $326.2K · 14 笔2023-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $333.6K · 14 笔2024-01进口 $322.6K · 5 笔出口 $355.3K · 15 笔2024-02进口 $62.0K · 1 笔出口 $227.0K · 10 笔2024-03进口 $555.2K · 6 笔出口 $361.4K · 14 笔2024-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $315.0K · 12 笔2024-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $348.5K · 14 笔2024-06进口 $432.0K · 4 笔出口 $357.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 19 笔2024-08进口 $122.4K · 2 笔出口 $434.8K · 17 笔2024-09进口 $108.0K · 1 笔出口 $345.9K · 17 笔2024-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $316.6K · 14 笔2024-11进口 $242.4K · 4 笔出口 $253.9K · 11 笔2024-12进口 $190.1K · 2 笔出口 $314.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 13 笔2025-02进口 $178.9K · 2 笔出口 $363.8K · 16 笔2025-03进口 $209.4K · 2 笔出口 $467.5K · 24 笔2025-04进口 $209.7K · 3 笔出口 $570.2K · 28 笔2025-05进口 $556.3K · 5 笔出口 $664.6K · 28 笔2025-06进口 $187.3K · 3 笔出口 $443.2K · 19 笔2025-07进口 $230.9K · 3 笔出口 $380.8K · 17 笔2025-08进口 $67.3K · 1 笔出口 $328.0K · 13 笔2025-09进口 $119.4K · 4 笔出口 $362.3K · 17 笔2025-10进口 $225.9K · 3 笔出口 $476.8K · 24 笔2025-11进口 $201.4K · 3 笔出口 $461.3K · 23 笔2025-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $380.0K · 18 笔2026-01进口 $210.4K · 3 笔出口 $483.5K · 24 笔2026-02进口 $437.0K · 4 笔出口 $280.3K · 13 笔2026-03进口 $320.8K · 6 笔出口 $536.8K · 24 笔2026-04进口 $557.6K · 4 笔出口 $471.2K · 23 笔2026-05进口 $70.2K · 1 笔出口 $392.1K · 20 笔2026-06进口 $74.4K · 2 笔出口 $639.0K · 31 笔2026-07进口 $292.4K · 3 笔出口 $548.2K · 23 笔

工商档案

企业注册号0900919438
企查查编码QVN6JNN0AK
成立日期2015-05-26
联系地址Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84963280739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
761699其他铝制品
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
853710电力控制板
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西27$2.37M
科威特25$2.19M
沙特阿拉伯15$1.33M
阿曼10$977.6K
中国6$617.4K
韩国4$371.7K
日本12$289.0K
泰国1$108.0K
俄罗斯1$89.3K
马来西亚1$51.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本688$15.88M
美国5$99.4K
中国香港1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡26$2.68M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡13$1.23M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡13$905.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Sojitz Pla Net Corporation日本6$638.0K聚甲基丙烯酸甲酯、聚碳酸酯
Takihyo Co., Ltd.越南6$538.6K机织标签、印刷标签
Sojitz Pla Net Corporation巴西4$388.6K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
PMS Co., Ltd.韩国4$335.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$271.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Toyota Tsusho Corporation日本3$248.5K车身零件、车辆悬挂零件
Best State Trading Ltd.日本7$173.9K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superbag Co., Ltd.日本224$6.41M聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒
Inabata & Co., Ltd.日本113$2.25M冷冻鲑鱼片、加工鲑鱼
Best State Trading Ltd.日本128$2.17M聚乙烯袋、纸制餐具
BEST STATE TRADING LIMITED中国香港81$1.33M聚乙烯袋、纸制餐具
TBM Co., Ltd.日本43$1.01M聚乙烯袋、其他化学制剂
Takihyo Co., Ltd.越南35$959.6K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Miyagen Co., Ltd.日本28$832.9K聚乙烯袋
Smile Corp.日本21$403.8K聚乙烯袋、软垫木座椅
Mitsui & Co. (Hong Kong) Ltd.中国香港10$356.0K镀铝锌钢板、镀锌钢板
Mitsui & Co., Ltd.日本5$165.3K未焙炒咖啡、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.中国$194.9K
2026-07-09高密度聚乙烯Takihyo Co., Ltd.巴西$67.3K
2026-07-02轻质乙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$30.2K
2026-06-11低密度聚乙烯BEST STATE TRADING LIMITED日本$22.4K
2026-06-10高密度聚乙烯Everlight Commodity Pte. Ltd.巴西$52.0K
2026-05-12轻质乙烯共聚物PMS Co., Ltd.中国$70.2K
2026-04-28高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.中国$72.9K
2026-04-28高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.中国$72.9K
2026-04-20高密度聚乙烯Takihyo Co., Ltd.巴西$67.3K
2026-04-20高密度聚乙烯Takihyo Co., Ltd.巴西$67.3K

出口(共 694)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$19.4K
2026-07-29聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$2.1K
2026-07-29聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$13.3K
2026-07-29聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$1.1K
2026-07-29聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$3.7K
2026-07-29聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$11.6K
2026-07-29聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$5.4K
2026-07-28聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$10.6K
2026-07-28聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$3.2K
2026-07-28聚乙烯袋BEST STATE TRADING LIMITED日本$5.4K

相关企业 · 同类产品

Pacific Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →