Pacific Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 694 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Thái Bình Dương
104
进口笔数
694
出口笔数
$8.39M
进口金额
$15.98M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-29
最近出口
21
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900919438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JNN0AK |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84963280739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 27 | $2.37M |
| 科威特 | 25 | $2.19M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $1.33M |
| 阿曼 | 10 | $977.6K |
| 中国 | 6 | $617.4K |
| 韩国 | 4 | $371.7K |
| 日本 | 12 | $289.0K |
| 泰国 | 1 | $108.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $89.3K |
| 马来西亚 | 1 | $51.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 688 | $15.88M |
| 美国 | 5 | $99.4K |
| 中国香港 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $2.68M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.23M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $905.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Sojitz Pla Net Corporation | 日本 | 6 | $638.0K | 聚甲基丙烯酸甲酯、聚碳酸酯 |
| Takihyo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $538.6K | 机织标签、印刷标签 |
| Sojitz Pla Net Corporation | 巴西 | 4 | $388.6K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $335.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $271.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 3 | $248.5K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Best State Trading Ltd. | 日本 | 7 | $173.9K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superbag Co., Ltd. | 日本 | 224 | $6.41M | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| Inabata & Co., Ltd. | 日本 | 113 | $2.25M | 冷冻鲑鱼片、加工鲑鱼 |
| Best State Trading Ltd. | 日本 | 128 | $2.17M | 聚乙烯袋、纸制餐具 |
| BEST STATE TRADING LIMITED | 中国香港 | 81 | $1.33M | 聚乙烯袋、纸制餐具 |
| TBM Co., Ltd. | 日本 | 43 | $1.01M | 聚乙烯袋、其他化学制剂 |
| Takihyo Co., Ltd. | 越南 | 35 | $959.6K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Miyagen Co., Ltd. | 日本 | 28 | $832.9K | 聚乙烯袋 |
| Smile Corp. | 日本 | 21 | $403.8K | 聚乙烯袋、软垫木座椅 |
| Mitsui & Co. (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 10 | $356.0K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 5 | $165.3K | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 高密度聚乙烯 | An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $194.9K |
| 2026-07-09 | 高密度聚乙烯 | Takihyo Co., Ltd. | 巴西 | $67.3K |
| 2026-07-02 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $30.2K |
| 2026-06-11 | 低密度聚乙烯 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $22.4K |
| 2026-06-10 | 高密度聚乙烯 | Everlight Commodity Pte. Ltd. | 巴西 | $52.0K |
| 2026-05-12 | 轻质乙烯共聚物 | PMS Co., Ltd. | 中国 | $70.2K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $72.9K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $72.9K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | Takihyo Co., Ltd. | 巴西 | $67.3K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | Takihyo Co., Ltd. | 巴西 | $67.3K |
出口(共 694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $19.4K |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $13.3K |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $11.6K |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $5.4K |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $10.6K |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $5.4K |