MH Rental Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他升降机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MH RENTAL VIệT NAM

106
进口笔数
12
出口笔数
$4.10M
进口金额
$179.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-20
最近出口
28
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $39.1K · 2 笔2023-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.1K · 4 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-01进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $268.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $536 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-03进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $286.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.6K · 4 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-04进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $39.1K · 2 笔2023-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.1K · 4 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-01进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $268.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $536 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-03进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $286.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.6K · 4 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-04进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107548021
企查查编码QVNY7W0VH0
成立日期2016-08-29
联系地址Số nhà 14 ngách 49, ngõ 124 phố Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MH RENTAL VIỆT NAM
企业英文名称MH RENTAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14 ngách 49, ngõ 124 phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842466865348
邮箱maidao@mhrental.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
842720非电动叉车
842710电动叉车
853710电力控制板
848120液压气压阀门
850440静止变流器
853650其他电气开关
841221液压直线马达
842123内燃机滤油器
843139机械零件

出口

HS 编码产品
842890其他升降机械
842710电动叉车
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$3.06M
美国41$890.2K
英国5$75.0K
澳大利亚3$66.9K
墨西哥3$2.2K
波兰1$734
德国1$680
中国台湾2$235
意大利2$215
印度1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$166.3K
比利时1$373

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingong Heavy Machinery Co., Ltd.中国22$1.13M非公路自卸车、车轮零件
LGMG Machinery Korea Co., Ltd.韩国11$874.0K其他升降机械
TH Tong Heng Machinery Sdn. Bhd.马来西亚4$355.2K升降机、其他升降机械
Access Hire Middle East LLC阿联酋7$263.5K非电动叉车、其他离心泵
CHICARDO INVESTMENT LTD中国香港7$259.0K其他升降机械、非电动叉车
Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd.中国3$185.9K其他升降机械、升降机
Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd.中国3$145.6K其他升降机械、钢铁脚手架支柱
Instant Access Australia Pty Ltd澳大利亚5$86.7K其他升降机械、非电动叉车
TVH Parts NV比利时11$14.4K机械零件、其他电气开关
Temporary Engineering Group Jinan Heavy Machinery Co., Ltd.中国7$1.1K静止变流器、液压直线马达

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南2$60.1K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南2$39.1K其他钢铁制品、纯蔗糖
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南2$31.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd.越南2$25.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$19.1K其他液化石油气、其他塑料制品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南1$4.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
TVH Parts NV比利时1$373其他车辆零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$1.9K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$3.0K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$3.0K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$1.9K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$1.9K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$1.9K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$1.9K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$3.0K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$1.9K
2026-04-14其他升降机械LGMG MACHINERY KOREA CO LTD中国$3.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他升降机械EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD越南$12.7K
2026-03-13其他升降机械EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD$12.7K
2025-02-10其他升降机械ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$15.6K
2025-02-05其他升降机械ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$15.6K
2023-12-26电动叉车NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$9.6K
2023-12-25电动叉车NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$9.6K
2023-09-12其他升降机械ASIAN BLENDING CO LTD越南$19.5K
2023-09-11其他升降机械ASIAN BLENDING CO LTD越南$19.5K
2023-08-21其他升降机械CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$4.2K
2023-07-27电力控制板TVH PARTS NV比利时$373

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MH Rental Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →