MH Rental Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MH RENTAL VIệT NAM
- 邮箱3
106
进口笔数
12
出口笔数
$4.10M
进口金额
$179.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-20
最近出口
28
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107548021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7W0VH0 |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngách 49, ngõ 124 phố Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MH RENTAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MH RENTAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngách 49, ngõ 124 phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466865348 |
| 邮箱 | maidao@mhrental.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.06M |
| 美国 | 41 | $890.2K |
| 英国 | 5 | $75.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $66.9K |
| 墨西哥 | 3 | $2.2K |
| 波兰 | 1 | $734 |
| 德国 | 1 | $680 |
| 中国台湾 | 2 | $235 |
| 意大利 | 2 | $215 |
| 印度 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $166.3K |
| 比利时 | 1 | $373 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.13M | 非公路自卸车、车轮零件 |
| LGMG Machinery Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $874.0K | 其他升降机械 |
| TH Tong Heng Machinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $355.2K | 升降机、其他升降机械 |
| Access Hire Middle East LLC | 阿联酋 | 7 | $263.5K | 非电动叉车、其他离心泵 |
| CHICARDO INVESTMENT LTD | 中国香港 | 7 | $259.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.9K | 其他升降机械、升降机 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.6K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Instant Access Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $86.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 11 | $14.4K | 机械零件、其他电气开关 |
| Temporary Engineering Group Jinan Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.1K | 静止变流器、液压直线马达 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.1K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.1K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $373 | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | LGMG MACHINERY KOREA CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他升降机械 | EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2026-03-13 | 其他升降机械 | EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD | — | $12.7K |
| 2025-02-10 | 其他升降机械 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-02-05 | 其他升降机械 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2023-12-26 | 电动叉车 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-12-25 | 电动叉车 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-09-12 | 其他升降机械 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-09-11 | 其他升降机械 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-08-21 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $4.2K |
| 2023-07-27 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 比利时 | $373 |