Tam Son International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,959 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TAM SơN
7,959
进口笔数
265
出口笔数
$347.54M
进口金额
$45.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
293
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101794983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN03U0YP |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN |
| 企业英文名称 | TAM SON INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842439369757 |
| 邮箱 | tamsonhn@tamsonfashion.com |
| 传真 | +842439369759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 910111 | 电动贵金属表 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 637 | $134.94M |
| 法国 | 3,217 | $118.01M |
| 意大利 | 2,919 | $49.72M |
| 中国 | 3,318 | $11.27M |
| 葡萄牙 | 1,316 | $3.79M |
| 土耳其 | 1,403 | $3.61M |
| 捷克 | 129 | $3.11M |
| 德国 | 266 | $3.05M |
| 美国 | 35 | $2.60M |
| 韩国 | 291 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 122 | $22.33M |
| 越南 | 60 | $17.45M |
| 法国 | 89 | $5.36M |
| 马来西亚 | 1 | $309.1K |
| 中国香港 | 10 | $189.0K |
| 意大利 | 6 | $12.9K |
| 西班牙 | 1 | $3.3K |
| 老挝 | 1 | $3.0K |
| 丹麦 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 293)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hermes South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,611 | $147.69M | 其他皮革鞋、皮革手提包 |
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 198 | $24.43M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 428 | $9.18M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Hermes Parfums | 法国 | 246 | $6.42M | 香水、其他护肤品 |
| KENZO | 保加利亚 | 346 | $3.89M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Kitsune France | 296 | $2.03M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 | |
| Sandro Andy SAS | 法国 | 323 | $1.03M | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| MAJE SAS | 法国 | 224 | $770.3K | 化纤连衣裙、女式棉裤 |
| Sandro Andy | 法国 | 177 | $722.0K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| OKAIDI SAS | 法国 | 1,128 | $681.1K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chopard (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $20.78M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $12.87M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Chaumet International S.A. | 法国 | 13 | $4.62M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $2.19M | 自动上弦手表、贵金属首饰 |
| Hermes South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $1.76M | 其他皮革鞋、皮革手提包 |
| Geneva Master Time Marketing LLP | 新加坡 | 9 | $1.09M | 塑料装饰品、自动上弦手表 |
| Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd. | 越南 | 10 | $751.5K | 自动上弦手表、电动贵金属表 |
| Devialet S.A. | 法国 | 4 | $131.5K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Hermès Sellier | 法国 | 6 | $84.1K | 瓷餐具、加工宝石 |
| Hermès Sellier | 意大利 | 4 | $9.5K | 丝巾、女式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 7,959)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纺织衬衫 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $709 |
| 2026-06-30 | 人造纤维连衣裙 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 葡萄牙 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 男式毛料裤 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $190 |
| 2026-06-30 | 毛针织服装 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $496 |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 巴基斯坦 | $453 |
| 2026-06-30 | 皮革运动鞋 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $209 |
| 2026-06-30 | 丝质领饰 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $55 |
| 2026-06-30 | 男式化纤裤 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $429 |
| 2026-06-30 | 棉针织衬衫 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $613 |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $284 |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 自动上弦手表 | Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.2K |
| 2026-06-22 | 自动上弦手表 | Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $27.1K |
| 2026-06-22 | 电动贵金属表 | Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $131.5K |
| 2026-06-22 | 自动上弦手表 | Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.8K |
| 2026-06-22 | 贵金属首饰 | Chaumet International S.A. | 法国 | $101.5K |
| 2026-06-22 | 自动上弦手表 | Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | $37.1K |
| 2026-06-22 | 自动上弦手表 | Chopard (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $83.0K |
| 2026-06-22 | 自动上弦手表 | Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | $50.4K |
| 2026-06-22 | 自动上弦手表 | Chopard (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $27.8K |
| 2026-06-17 | 贱金属扣件 | Hermes South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $178 |