Tam Son International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,959 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TAM SơN

7,959
进口笔数
265
出口笔数
$347.54M
进口金额
$45.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
293
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.92M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.75M · 44 笔出口 $986.8K · 6 笔2023-10进口 $7.20M · 158 笔出口 $637.3K · 7 笔2023-11进口 $7.76M · 265 笔出口 $359.4K · 4 笔2023-12进口 $10.95M · 236 笔出口 $812.9K · 10 笔2024-01进口 $5.37M · 181 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-02进口 $9.20M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.85M · 212 笔出口 $269.4K · 4 笔2024-04进口 $8.70M · 210 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-05进口 $7.64M · 149 笔出口 $2.38M · 11 笔2024-06进口 $8.32M · 241 笔出口 $154.6K · 4 笔2024-07进口 $14.92M · 166 笔出口 $885.0K · 6 笔2024-08进口 $8.23M · 183 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-09进口 $9.87M · 137 笔出口 $6.43M · 6 笔2024-10进口 $12.64M · 180 笔出口 $4.68M · 11 笔2024-11进口 $8.73M · 212 笔出口 $732.9K · 13 笔2024-12进口 $4.99M · 198 笔出口 $427.7K · 8 笔2025-01进口 $4.96M · 155 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-02进口 $8.77M · 182 笔出口 $1.01M · 4 笔2025-03进口 $8.72M · 246 笔出口 $1.72M · 3 笔2025-04进口 $4.02M · 149 笔出口 $478.8K · 10 笔2025-05进口 $5.51M · 187 笔出口 $116.8K · 4 笔2025-06进口 $8.01M · 174 笔出口 $236.9K · 6 笔2025-07进口 $8.78M · 172 笔出口 $188.9K · 8 笔2025-08进口 $9.06M · 227 笔出口 $332.6K · 2 笔2025-09进口 $9.15M · 174 笔出口 $1.12M · 6 笔2025-10进口 $11.54M · 201 笔出口 $206.8K · 4 笔2025-11进口 $9.89M · 201 笔出口 $2.60M · 19 笔2025-12进口 $7.80M · 224 笔出口 $176.1K · 7 笔2026-01进口 $9.46M · 292 笔出口 $783.4K · 6 笔2026-02进口 $5.61M · 105 笔出口 $58.1K · 1 笔2026-03进口 $6.40M · 214 笔出口 $4.22M · 15 笔2026-04进口 $13.80M · 173 笔出口 $487.1K · 7 笔2026-05进口 $6.65M · 162 笔出口 $167.1K · 3 笔2026-06进口 $11.27M · 163 笔出口 $514.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.75M · 44 笔出口 $986.8K · 6 笔2023-10进口 $7.20M · 158 笔出口 $637.3K · 7 笔2023-11进口 $7.76M · 265 笔出口 $359.4K · 4 笔2023-12进口 $10.95M · 236 笔出口 $812.9K · 10 笔2024-01进口 $5.37M · 181 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-02进口 $9.20M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.85M · 212 笔出口 $269.4K · 4 笔2024-04进口 $8.70M · 210 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-05进口 $7.64M · 149 笔出口 $2.38M · 11 笔2024-06进口 $8.32M · 241 笔出口 $154.6K · 4 笔2024-07进口 $14.92M · 166 笔出口 $885.0K · 6 笔2024-08进口 $8.23M · 183 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-09进口 $9.87M · 137 笔出口 $6.43M · 6 笔2024-10进口 $12.64M · 180 笔出口 $4.68M · 11 笔2024-11进口 $8.73M · 212 笔出口 $732.9K · 13 笔2024-12进口 $4.99M · 198 笔出口 $427.7K · 8 笔2025-01进口 $4.96M · 155 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-02进口 $8.77M · 182 笔出口 $1.01M · 4 笔2025-03进口 $8.72M · 246 笔出口 $1.72M · 3 笔2025-04进口 $4.02M · 149 笔出口 $478.8K · 10 笔2025-05进口 $5.51M · 187 笔出口 $116.8K · 4 笔2025-06进口 $8.01M · 174 笔出口 $236.9K · 6 笔2025-07进口 $8.78M · 172 笔出口 $188.9K · 8 笔2025-08进口 $9.06M · 227 笔出口 $332.6K · 2 笔2025-09进口 $9.15M · 174 笔出口 $1.12M · 6 笔2025-10进口 $11.54M · 201 笔出口 $206.8K · 4 笔2025-11进口 $9.89M · 201 笔出口 $2.60M · 19 笔2025-12进口 $7.80M · 224 笔出口 $176.1K · 7 笔2026-01进口 $9.46M · 292 笔出口 $783.4K · 6 笔2026-02进口 $5.61M · 105 笔出口 $58.1K · 1 笔2026-03进口 $6.40M · 214 笔出口 $4.22M · 15 笔2026-04进口 $13.80M · 173 笔出口 $487.1K · 7 笔2026-05进口 $6.65M · 162 笔出口 $167.1K · 3 笔2026-06进口 $11.27M · 163 笔出口 $514.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0101794983
企查查编码QVNN03U0YP
成立日期2005-10-07
联系地址Tầng 3, Số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
企业英文名称TAM SON INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842439369757
邮箱tamsonhn@tamsonfashion.com
传真+842439369759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,440亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
640399其他皮革鞋
420221皮革手提包
620462女式棉裤
420330皮革腰带
620342男棉裤
620520棉质衬衫
611011毛针织服装
420231皮革随身盒

出口

HS 编码产品
910121自动上弦手表
711319贵金属首饰
910111电动贵金属表
640399其他皮革鞋
420221皮革手提包
910221自动上弦手表
640359其他皮革鞋
420330皮革腰带
711719仿制首饰
420231皮革随身盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士637$134.94M
法国3,217$118.01M
意大利2,919$49.72M
中国3,318$11.27M
葡萄牙1,316$3.79M
土耳其1,403$3.61M
捷克129$3.11M
德国266$3.05M
美国35$2.60M
韩国291$1.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡122$22.33M
越南60$17.45M
法国89$5.36M
马来西亚1$309.1K
中国香港10$189.0K
意大利6$12.9K
西班牙1$3.3K
老挝1$3.0K
丹麦1$1.9K
中国台湾1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 293)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hermes South Asia Pte. Ltd.新加坡2,611$147.69M其他皮革鞋、皮革手提包
Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡198$24.43M贵金属首饰、自动上弦手表
Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.新加坡428$9.18M棉针织T恤及背心、男棉裤
Hermes Parfums法国246$6.42M香水、其他护肤品
KENZO保加利亚346$3.89M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Kitsune France296$2.03M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Sandro Andy SAS法国323$1.03M化纤针织服装、化纤连衣裙
MAJE SAS法国224$770.3K化纤连衣裙、女式棉裤
Sandro Andy法国177$722.0K化纤针织服装、棉针织T恤及背心
OKAIDI SAS法国1,128$681.1K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chopard (Asia) Pte. Ltd.新加坡26$20.78M贵金属首饰、自动上弦手表
Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡66$12.87M贵金属首饰、自动上弦手表
Chaumet International S.A.法国13$4.62M非工业钻石、贵金属首饰
Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd.新加坡14$2.19M自动上弦手表、贵金属首饰
Hermes South Asia Pte. Ltd.新加坡84$1.76M其他皮革鞋、皮革手提包
Geneva Master Time Marketing LLP新加坡9$1.09M塑料装饰品、自动上弦手表
Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd.越南10$751.5K自动上弦手表、电动贵金属表
Devialet S.A.法国4$131.5K单个扬声器、多扬声器箱体
Hermès Sellier法国6$84.1K瓷餐具、加工宝石
Hermès Sellier意大利4$9.5K丝巾、女式纺织套装

近期贸易明细

进口(共 7,959)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纺织衬衫Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.土耳其$709
2026-06-30人造纤维连衣裙Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.葡萄牙$1.1K
2026-06-30男式毛料裤Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.土耳其$190
2026-06-30毛针织服装Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.土耳其$496
2026-06-30棉针织T恤及背心Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.巴基斯坦$453
2026-06-30皮革运动鞋Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.意大利$209
2026-06-30丝质领饰Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.意大利$55
2026-06-30男式化纤裤Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$429
2026-06-30棉针织衬衫Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.土耳其$613
2026-06-30棉针织服装Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.土耳其$284

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22自动上弦手表Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$13.2K
2026-06-22自动上弦手表Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$27.1K
2026-06-22电动贵金属表Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$131.5K
2026-06-22自动上弦手表Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd.新加坡$24.8K
2026-06-22贵金属首饰Chaumet International S.A.法国$101.5K
2026-06-22自动上弦手表Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd.新加坡$37.1K
2026-06-22自动上弦手表Chopard (Asia) Pte. Ltd.新加坡$83.0K
2026-06-22自动上弦手表Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd.新加坡$50.4K
2026-06-22自动上弦手表Chopard (Asia) Pte. Ltd.新加坡$27.8K
2026-06-17贱金属扣件Hermes South Asia Pte. Ltd.新加坡$178

相关企业 · 同类产品

Tam Son International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →