Royal Gia Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐT THươNG MạI HOàNG GIA
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$3.76M
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317692310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ10SVN |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 40/65/7B, Tổ 4, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐT THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA SECURITY SOLUTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/65/7B, Tổ 4, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0906756546 |
| 邮箱 | companyanninhhoanggia.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 262019 | 含锌残渣 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 262040 | 含铝残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 90 | $3.05M |
| 韩国 | 7 | $182.1K |
| 泰国 | 6 | $179.3K |
| 中国台湾 | 2 | $140.1K |
| 新加坡 | 22 | $108.3K |
| 中国 | 7 | $82.0K |
| 马来西亚 | 2 | $15.7K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalman Auto (P) Ltd. | 印度 | 53 | $1.76M | 不锈钢废料 |
| Astron International Private Ltd. | 印度 | 37 | $1.29M | 不锈钢废料、精制硼砂 |
| Taiyuan Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $182.1K | 不锈钢废料、金属加工机刀 |
| Jinhua Zinc Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $179.3K | 含锌残渣、不锈钢废料 |
| ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 中国台湾 | 2 | $140.1K | 不锈钢废料 |
| IMTEX Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $110.3K | 含锌残渣、铝废料 |
| Foshan Zhizhan Renewable Resources Recycling Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.0K | 低密度聚乙烯、不锈钢废料 |
| Asia Global Exim Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $15.7K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $77.1K |
| 2024-08-30 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $21.0K |
| 2024-07-26 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $42.0K |
| 2024-07-26 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $28.1K |
| 2024-07-26 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2024-07-24 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $56.1K |
| 2024-07-24 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $35.0K |
| 2024-07-24 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $14.0K |
| 2024-07-24 | 不锈钢废料 | JINHUA ZINC TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $42.1K |
| 2024-07-24 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $14.0K |