SDHOME Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI SDHOME
7
进口笔数
0
出口笔数
$178.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110282653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6UJAH9 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Lô 13, Dự án nhà ở thấp tầng để bán, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI SDHOME |
| 企业英文名称 | SDHOME TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 13, Dự án nhà ở thấp tầng để bán, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84343690082 |
| 邮箱 | admin@sdhome.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $93.9K |
| 意大利 | 4 | $79.7K |
| 中国 | 1 | $3.0K |
| 荷兰 | 1 | $994 |
| 土耳其 | 1 | $457 |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $151 |
| 新西兰 | 1 | $149 |
| 法国 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Group Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $131.6K | 果酱制品、混合调味料 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 1 | $23.7K | 卫生用品、糖果 |
| T-Groupe Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $23.1K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 混合调味料 | Asia Procurement Services B.V. | 波兰 | $5.6K |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | Asia Procurement Services B.V. | 波兰 | $11.1K |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | Asia Procurement Services B.V. | 波兰 | $6.9K |
| 2025-09-24 | 口腔卫生产品 | T Group Sp. z o.o. | 意大利 | $1.4K |
| 2025-09-24 | 不锈钢家用制品 | T Group Sp. z o.o. | 意大利 | $4.7K |
| 2025-09-24 | 口腔卫生产品 | T Group Sp. z o.o. | 意大利 | $7.0K |
| 2025-09-24 | 口腔卫生产品 | T Group Sp. z o.o. | 意大利 | $2.1K |
| 2025-09-24 | 混合调味料 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $8.8K |
| 2025-09-24 | 不锈钢家用制品 | T Group Sp. z o.o. | 意大利 | $3.0K |
| 2025-09-24 | 不锈钢家用制品 | T Group Sp. z o.o. | 意大利 | $5.5K |