Minh Anh Industrial Material Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHIệP MINH ANH

19
进口笔数
0
出口笔数
$111.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $874 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $874 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316582530
企查查编码QVNWSSE45V
成立日期2020-11-11
联系地址Số 6, Đường 10A, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MINH ANH
企业英文名称MINH ANH INDUSTRIAL MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Đường 10A, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84902973068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731589其他钢铁链
721891不锈钢半成品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
840999柴油机零件
841290发动机零件
841330发动机泵
843149土方机械零件
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$101.0K
土耳其3$5.6K
德国1$3.2K
英国1$940
南非1$499
泰国1$381
意大利1$216
印度1$54

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saky Steel Co., Ltd.中国3$35.1K不锈钢丝、不锈钢锭
Hubei Wanxin Precision Casting & Forging Inc.中国5$35.0K铁道联结装置零件、机械零件
Beijing Red Sun Technology Co., Ltd.中国2$18.2K非泡沫塑料片、其他塑料片材
MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$7.1K柴油机零件、发动机泵
Yangzhong Haiteng Fluorine Plastic Product Factory中国1$5.5K塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材
SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi新加坡2$4.6K火花点火发动机零件、发动机零件
CMP TECHNOLOGY CO., LIMITED中国香港1$2.5K柴油机零件、电力控制板
XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD中国香港2$1.9K非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Hengjiu Transmission Parts Co., Ltd.中国1$1.1K钢铁铰接链、滚子链
DLH TURBO DIESEL LIMITED英国1$940其他气泵、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14非泡沫橡胶密封件XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD中国$1.0K
2025-07-01不锈钢半成品SAKY STEEL CO LTD中国$13.9K
2025-06-16其他钢铁链HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$3.2K
2025-06-16钢铁链条零件HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$2.6K
2025-06-16钢铁链条零件HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$660
2025-05-29传动轴及曲柄HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$4.3K
2025-05-29传动轴及曲柄HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$5.3K
2025-05-29传动轴及曲柄HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$2.9K
2025-04-09非泡沫橡胶密封件XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD中国$28
2025-04-09非泡沫橡胶密封件XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD中国$39

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Industrial Material Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →