Minh Anh Industrial Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHIệP MINH ANH
19
进口笔数
0
出口笔数
$111.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316582530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSSE45V |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Số 6, Đường 10A, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH INDUSTRIAL MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường 10A, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902973068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 721891 | 不锈钢半成品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $101.0K |
| 土耳其 | 3 | $5.6K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
| 英国 | 1 | $940 |
| 南非 | 1 | $499 |
| 泰国 | 1 | $381 |
| 意大利 | 1 | $216 |
| 印度 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saky Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 不锈钢丝、不锈钢锭 |
| Hubei Wanxin Precision Casting & Forging Inc. | 中国 | 5 | $35.0K | 铁道联结装置零件、机械零件 |
| Beijing Red Sun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Yangzhong Haiteng Fluorine Plastic Product Factory | 中国 | 1 | $5.5K | 塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材 |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 新加坡 | 2 | $4.6K | 火花点火发动机零件、发动机零件 |
| CMP TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $2.5K | 柴油机零件、电力控制板 |
| XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.9K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Hengjiu Transmission Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 钢铁铰接链、滚子链 |
| DLH TURBO DIESEL LIMITED | 英国 | 1 | $940 | 其他气泵、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-01 | 不锈钢半成品 | SAKY STEEL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-06-16 | 其他钢铁链 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-16 | 钢铁链条零件 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-16 | 钢铁链条零件 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $660 |
| 2025-05-29 | 传动轴及曲柄 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-29 | 传动轴及曲柄 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-29 | 传动轴及曲柄 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI LONGCHENG SEALING CO LTD | 中国 | $39 |