Hung Van Phat Produce Investment Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Đầu Tư Thương Mại Hưng Vân Phát

29
进口笔数
0
出口笔数
$506.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $589 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $589 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106805325
企查查编码QVNB4TT3EK
成立日期2015-03-30
联系地址Số 39A, ngõ 193/32, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HƯNG VÂN PHÁT
企业英文名称HUNG VAN PHAT PRODUCE INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39A, ngõ 193/32, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
电话02432127227
传真02432127226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854610玻璃绝缘子
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
611693合成纤维手套
846789带马达手动工具
903033电测仪表
560750合成纤维绳
630790其他纺织制品
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$261.2K
法国9$130.8K
德国5$54.0K
日本3$23.8K
波兰2$13.6K
意大利1$9.0K
美国2$6.6K
英国1$3.6K
中国台湾1$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd.中国5$274.6K其他钢铁制品、电测仪表
SFE International法国9$130.8K非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件
A. Eberle Systems Pvt. Ltd.德国2$40.2K高压继电器、高压控制板
LHR Marine Singapore Pte. Ltd.新加坡2$13.6K聚烯烃绳缆、其他手工工具
Hosoda Co., Ltd.日本2$10.2K高压继电器、其他粘合剂≤1kg
TEMAS PA意大利1$9.0K变压器零件、铝制结构体及部件
High Vacuum Co. B.V.荷兰1$4.9K压力测量仪
Hopf Elektronik GmbH德国1$4.6K其他计时装置、同轴电缆
New Star Environmental Inc.美国1$4.3K其他玻璃纤维、气体烟雾分析仪
PRIMETOOLS LIMITED英国1$3.6K手动螺丝刀、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$214
2025-12-03其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$429
2025-12-03其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$437
2025-12-03玻璃绝缘子SFE INTERNATIONAL法国$3.5K
2025-12-03其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$131
2025-12-03其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$1.0K
2025-12-03其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$1.0K
2025-12-03其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$873
2025-12-03其他手工工具SFE INTERNATIONAL法国$667
2025-12-03玻璃绝缘子SFE INTERNATIONAL法国$470

相关企业 · 同类产品

Hung Van Phat Produce Investment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →