Hung Van Phat Produce Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Đầu Tư Thương Mại Hưng Vân Phát
29
进口笔数
0
出口笔数
$506.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106805325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4TT3EK |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Số 39A, ngõ 193/32, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HƯNG VÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG VAN PHAT PRODUCE INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39A, ngõ 193/32, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | 02432127227 |
| 传真 | 02432127226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $261.2K |
| 法国 | 9 | $130.8K |
| 德国 | 5 | $54.0K |
| 日本 | 3 | $23.8K |
| 波兰 | 2 | $13.6K |
| 意大利 | 1 | $9.0K |
| 美国 | 2 | $6.6K |
| 英国 | 1 | $3.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 5 | $274.6K | 其他钢铁制品、电测仪表 |
| SFE International | 法国 | 9 | $130.8K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| A. Eberle Systems Pvt. Ltd. | 德国 | 2 | $40.2K | 高压继电器、高压控制板 |
| LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.6K | 聚烯烃绳缆、其他手工工具 |
| Hosoda Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.2K | 高压继电器、其他粘合剂≤1kg |
| TEMAS PA | 意大利 | 1 | $9.0K | 变压器零件、铝制结构体及部件 |
| High Vacuum Co. B.V. | 荷兰 | 1 | $4.9K | 压力测量仪 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $4.6K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| New Star Environmental Inc. | 美国 | 1 | $4.3K | 其他玻璃纤维、气体烟雾分析仪 |
| PRIMETOOLS LIMITED | 英国 | 1 | $3.6K | 手动螺丝刀、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $214 |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $429 |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $437 |
| 2025-12-03 | 玻璃绝缘子 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $3.5K |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $131 |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $873 |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $667 |
| 2025-12-03 | 玻璃绝缘子 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $470 |