Saigon Leathers Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SAIGON LEATHERS
12
进口笔数
1
出口笔数
$3.6K
进口金额
$5
出口金额
2025-05-13
最近进口
2025-05-20
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312501869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BKS3XH |
| 成立日期 | 2013-10-11 |
| 联系地址 | 73 Hồ Bá Phấn, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAIGON LEATHERS |
| 企业英文名称 | SAIGON LEATHERS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Hồ Bá Phấn, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842862581488 |
| 邮箱 | saigonleathers2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 410530 | 绵羊半硝皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $3.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $300 |
| 巴西 | 2 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 3 | $1.7K | 其他皮革鞋、直接还原铁 |
| Leather Tech Finishers | 印度 | 1 | $700 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| HIJAZ LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $325 | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Dolphin Leather Impex | 印度 | 1 | $313 | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Jeaman Leather & Leather Clothing | 巴基斯坦 | 1 | $300 | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
| Fuga Couros | 巴西 | 1 | $92 | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Anuj Gupta | 印度 | 1 | $48 | 牛马半硝皮 |
| Unique Exports | 印度 | 1 | $39 | 其他纺织铺地制品、簇绒地毯 |
| Cortume Krumenauer S. | 巴西 | 1 | $32 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Sns Leathers | 印度 | 1 | $10 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Leather | 孟加拉国 | 1 | $5 | 加工绵羊皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 加工牛马皮革 | FUGA COUROS | 巴西 | $26 |
| 2025-05-13 | 加工牛马皮革 | FUGA COUROS | 巴西 | $33 |
| 2025-05-13 | 加工牛马皮革 | FUGA COUROS | 巴西 | $33 |
| 2025-04-04 | 牛马半硝皮 | Anuj Gupta | 印度 | $48 |
| 2025-03-25 | 加工牛马皮革 | Cortume Krumenauer S. | 巴西 | $32 |
| 2025-03-10 | 山羊加工皮革 | Leather Tech Finishers | 印度 | $700 |
| 2025-02-14 | 加工牛马皮革 | UNIQUE EXPORTS | 印度 | $39 |
| 2023-10-23 | 加工牛马皮革 | SNS LEATHERS | 印度 | $8 |
| 2023-10-23 | 加工牛马皮革 | SNS LEATHERS | 印度 | $2 |
| 2023-09-12 | 加工牛马皮革 | Dolphin Leather Impex | 印度 | $280 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 加工绵羊皮革 | Rainbow Leather | 孟加拉国 | $5 |